Mục lục
- 1 Xốp Cách Nhiệt Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn |Click Chi Tiết| CK 5% – 10%
- 2 Tìm hiểu Xốp Cách Nhiệt tại Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn
- 3 Tầm quan trọng của xốp cách nhiệt trong xây dựng và công nghiệp.
- 4 Khám phá 4 Xốp Cách Nhiệt tốt nhất tại Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn
- 5 Sự khác biệt giữa các loại Xốp Cách Nhiệt
- 6 Cách chọn xốp cách nhiệt phù hợp với nhu cầu sử dụng
- 7 Tại sao nên sử dụng Xốp Cách Nhiệt thay vì Bông cách nhiệt?
- 8 Hướng dẫn đặt hàng nhanh chóng
- 9 Ưu đãi khủng cho khách hàng mua Xốp Cách Nhiệt tại Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn
- 10 10 Điều cam kết chất lượng uy tín
- 11 Một số hình ảnh thực tế Xốp Cách Nhiệt tại Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn
- 12 Hướng dẫn lắp đặt Xốp Cách Nhiệt đơn giản
- 13 Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt Xốp Cách Nhiệt
- 14 Một số câu hỏi liên quan đến Xốp Cách Nhiệt
- 14.1 Cách chọn xốp cách nhiệt phù hợp với nhu cầu sử dụng?
- 14.2 Tại sao xốp XPS được ưu tiên cho công trình yêu cầu cách nhiệt cao, trong khi xốp EPS lại phổ biến cho công trình dân dụng với chi phí thấp?
- 14.3 Xốp PU có đáng để đầu tư cho công trình yêu cầu cách nhiệt đặc biệt dù có giá cao hơn?
- 14.4 Xốp EPS có phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho công trình dân dụng?
- 14.5 Loại xốp nào có khả năng cách âm tốt nhất cho công trình như bệnh viện, phòng thí nghiệm?
- 14.6 Xốp nào là lựa chọn tối ưu khi lắp đặt cho kho lạnh hoặc nhà máy sản xuất thực phẩm?
- 14.7 Có cần bảo trì xốp cách nhiệt không?
- 14.8 Lắp đặt xốp cách nhiệt có phức tạp không?
- 14.9 Xốp cách nhiệt có tác động đến sức khỏe không?
- 14.10 Chính sách vận chuyển xốp cách nhiệt tại Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn không?
Xốp Cách Nhiệt Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn |Click Chi Tiết| CK 5% – 10%
Xốp cách nhiệt đang trở thành giải pháp lý tưởng giúp các hộ gia đình tại Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn duy trì không khí mát mẻ trong những ngày hè oi ả. Với hiệu suất cách nhiệt vượt trội, các loại xốp như XPS, EPS, PE OPP và PU mang lại những lợi ích khác nhau cho người sử dụng. Việc chọn đúng loại xốp không chỉ giúp giảm nhiệt độ trong nhà hiệu quả mà còn tiết kiệm điện năng khi sử dụng điều hòa. XPS với độ bền cao, EPS nhẹ và dễ thi công, PE OPP có khả năng chống ẩm tốt, còn PU mang lại hiệu quả cách nhiệt tối ưu. Việc tìm hiểu kỹ về các loại xốp cách nhiệt này sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất, đảm bảo không gian sống thoải mái, tiết kiệm cho gia đình trong mùa hè khó khăn.
Tìm hiểu Xốp Cách Nhiệt tại Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn
Xốp cách nhiệt Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn là giải pháp tối ưu trong việc chống nóng và tiết kiệm năng lượng. Với tình hình thời tiết ngày càng khắc nghiệt, việc lựa chọn xốp cách nhiệt phù hợp không chỉ bảo vệ công trình khỏi tác động của nắng nóng mà còn giúp giảm thiểu chi phí tiêu thụ điện năng. Các loại xốp hiện nay có nhiều đặc tính ưu việt như cách nhiệt, cách âm, và chống ẩm, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp và cả trong những công trình dân dụng. Nhờ độ bền cao, khả năng chống nóng hiệu quả và chi phí hợp lý, xốp cách nhiệt đã trở thành một phần không thể thiếu trong việc thiết kế và xây dựng, giúp các công trình tại Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn đối phó tốt hơn với biến đổi khí hậu.

Tầm quan trọng của xốp cách nhiệt trong xây dựng và công nghiệp.
Trong xây dựng và công nghiệp, xốp cách nhiệt đóng vai trò thiết yếu không chỉ bảo vệ công trình mà còn nâng cao hiệu suất năng lượng và độ bền. Một công trình thiếu lớp cách nhiệt sẽ dễ dàng hấp thụ nhiệt, gây ra tình trạng oi bức, làm gia tăng chi phí làm mát và giảm tuổi thọ của vật liệu. Ở môi trường công nghiệp, xốp cách nhiệt giúp duy trì nhiệt độ ổn định, giảm thiểu thất thoát nhiệt, từ đó tối ưu hóa hoạt động sản xuất và bảo vệ máy móc khỏi các tác động từ môi trường. Đặc biệt, trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt như tại Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn, việc sử dụng xốp cách nhiệt trở nên cực kỳ cần thiết. Nó không chỉ giúp công trình bền vững mà còn tiết kiệm chi phí và thân thiện hơn với môi trường.

Khám phá 4 Xốp Cách Nhiệt tốt nhất tại Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn
Xốp XPS – Cách nhiệt chống ẩm tối ưu
Xốp XPS (Extruded Polystyrene) là một trong những vật liệu cách nhiệt hiện đại và hiệu quả nhất trên thị trường. Được sản xuất từ PolyStyrene nóng chảy ở nhiệt độ cao từ 240°C đến 260°C, xốp XPS tạo ra cấu trúc ô kín hoàn chỉnh, giúp ngăn chặn sự thâm nhập của hơi ẩm và không khí. Với trọng lượng nhẹ nhưng có độ bền cao, xốp XPS không chỉ mang lại hiệu suất cách nhiệt tối ưu mà còn đảm bảo khả năng cách âm tốt, tạo điều kiện sống thoải mái hơn cho con người. Sản phẩm này đặc biệt hữu ích trong xây dựng nhà ở, công trình công nghiệp và dân dụng, với khả năng kháng ẩm vượt trội, hạn chế sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn. Nhờ vào những ưu điểm đó, xốp XPS ngày càng trở thành lựa chọn hàng đầu cho các dự án xây dựng hiện đại.


Nhiệt độ thay đổi bất ngờ trước và sau khi lắp đặt xốp cách nhiệt XPS:


Chứng chỉ kiểm tra chất lượng xốp XPS
Chứng chỉ xốp XPS (Extruded Polystyrene Foam) là một yếu tố quan trọng trong ngành xây dựng và công nghiệp. Vật liệu này không chỉ tiết kiệm năng lượng mà còn có khả năng chống chịu ẩm, áp lực cao và có thời gian sử dụng lâu dài. Xốp XPS được ứng dụng rộng rãi trong các công trình, giúp nâng cao hiệu quả cách nhiệt và tối ưu hóa chi phí vận hành. Một số chứng chỉ phổ biến bao gồm xốp XPS với tỷ trọng 36kg/m3, độ dày 25mm và 50mm, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng cao cho các dự án.






Thông số kỹ thuật XPS
Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết giúp bạn đánh giá chính xác đặc tính và hiệu suất của xốp XPS:
| CÁC CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Phân loại XPS | 150; 200; 250; 300;400 |
| Tỷ trọng (%:ASTM 1622) | 32;36;40 |
| Cường độ nén (kPa:ASTM 1621) | 150 – 350 |
| Hấp thụ nước (%:ASTM C272) | < 1% |
| Hệ số dẫn nhiệt (W/m.k:ASTM C518) | 0.027 – 0.035 |
| Độ bền uốn (kPa:ASTM C203) | > 300 |
| Độ dày (mm) | 20 – 75 |
| Rộng (mm) | 605; 1210 |
| Dài (mm) | 1210; 1800; 2400 |
Bảng giá xốp cách nhiệt XPS Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn (01/2026)
Bảng giá xốp cách nhiệt XPS tại Quận 11, Hồ Chí Minh luôn là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn vật liệu xây dựng. Giá xốp XPS có thể biến đổi dựa trên độ dày và kích thước sản phẩm, tạo ra nhiều lựa chọn cho người tiêu dùng. Để hỗ trợ khách hàng, chúng tôi đã cập nhật bảng giá chi tiết mới nhất, giúp bạn dễ dàng so sánh và đưa ra quyết định hợp lý. Hãy tham khảo bảng giá để tìm hiểu các mức giá phù hợp nhất với nhu cầu của bạn trong công trình xây dựng.
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/tấm) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT20mm | 58.800 |
| 2 | Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT25mm | 61.100 |
| 3 | Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT30mm | 79.500 |
| 4 | Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm | 99.100 |
| 5 | Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm | 122.100 |
| 6 | Tấm xốp XPS 32kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm | 117.500 |
| 7 | Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT25mm | 61.100 |
| 8 | Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT30mm | 72.600 |
| 9 | Tấm xốp XPS 35kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm | 88.700 |
| 10 | Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm | 93.300 |
| 11 | Tấm xốp XPS 35kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm | 109.400 |
| 12 | Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm | 115.200 |
| 13 | Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm | 122.100 |
Khám phá ngay xốp XPS để bảo vệ công trình khỏi sự thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt và tiết kiệm năng lượng
Xốp EPS – Giá rẻ cách nhiệt hiệu quả
Xốp EPS (Expanded Polystyrene) là một trong những vật liệu cách nhiệt được ưa chuộng nhất hiện nay, nhờ vào nhiều ưu điểm nổi bật. Với cấu trúc bao gồm hàng triệu hạt EPS được giãn nở và liên kết theo dạng tổ ong, xốp EPS chứa đến 98% là không khí, mang lại hiệu quả cách nhiệt, cách âm và chống cháy tuyệt vời. Thành phần chính là nhựa Polystyrene và khí Bentan hoặc CO2, xốp EPS không chỉ nhẹ và bền mà còn có khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực như xây dựng và đóng gói. Đặc biệt, với giá thành phải chăng, xốp EPS trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng cần tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả cách nhiệt tối ưu. Chính vì vậy, xốp EPS đang ngày càng được ưa chuộng trong ngành công nghiệp hiện đại.




Chứng chỉ kiểm tra chất lượng xốp EPS
Xốp cách nhiệt EPS là vật liệu nổi bật trong ngành xây dựng, đáp ứng đầy đủ các chứng chỉ kiểm định về hiệu suất cách nhiệt, độ bền cơ học và khả năng chống thấm. Với tính năng vượt trội, xốp EPS không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn nâng cao tuổi thọ công trình. Ngoài ra, sản phẩm còn đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn theo quy định về vật liệu xây dựng, mang lại sự yên tâm cho người sử dụng. Sự linh hoạt trong ứng dụng của xốp EPS làm cho nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều dự án xây dựng hiện nay.






Thông số kỹ thuật EPS
Với thông số kỹ thuật rõ ràng, sản phẩm xốp EPS cam kết độ dày, tỷ trọng và hệ số dẫn nhiệt tối ưu, giúp nâng cao hiệu suất sử dụng cho mọi công trình:
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ | ||
| Cấp | I | II | III |
| Tỷ trọng (Kg / m3) | 15 | 20 | 30 |
| Độ bền nén (KPA) | > 60 | > 100 | > 150 |
| Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) | <0,040 | <0,040 | <0,039 |
| Tính ổn định kích thước (%) | 5 | 5 | 5 |
| Hệ số (Ng/Pa m-s) | <9.5 | <4.5 | <4.5 |
| Tính hút ẩm (% (V / v)) | 6 | 4 | 2 |
| Độ bền uốn (N) | 15 | 25 | 35 |
| Biến dạng uốn (mm) | <20 | <20 | <20 |
| Chỉ số Oxy (%) | <30 | <30 | <30 |
| Kích thước block (m) | 1×1.2×2,
1×1.2×4 |
1×1.2×2,
1×1.2×4 |
1×1.2×2,
1×1.2×4 |
| Độ dày (mm) | theo yêu cầu | theo yêu cầu | theo yêu cầu |
Bảng giá xốp cách nhiệt EPS Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn (01/2026)
Bảng giá xốp cách nhiệt EPS tại Quận 11, Hồ Chí Minh rất cạnh tranh, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà vẫn được sở hữu sản phẩm chất lượng cao. Với nhiều lựa chọn về kích thước và độ dày, bảng giá này đáp ứng đa dạng nhu cầu xây dựng và cách nhiệt. Khách hàng có thể tham khảo để tìm hiểu chi tiết hơn về từng loại sản phẩm, từ đó đưa ra quyết định phù hợp nhất cho công trình của mình. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu xốp cách nhiệt EPS với giá tốt nhất trên thị trường!
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m3) |
|---|---|---|
| 1 | Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy | 665.000 |
| 2 | Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy | 851.000 |
| 3 | Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy | 1.059.600 |
| 4 | Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy | 1.268.300 |
| 5 | Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy | 1.476.900 |
| 6 | Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy | 1.685.500 |
| 7 | Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy | 1.894.100 |
| 8 | Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy | 2.200.100 |
| 9 | Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy | 2.418.500 |
| 10 | Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy | 2.636.800 |
| 11 | Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy | 2.855.200 |
| 12 | Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy | 3.073.600 |
| 13 | Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy | 3.291.900 |
Xem thêm sản phẩm EPS đóng gói, cách nhiệt với chi phí cực tốt
Xốp PE OPP – Cách nhiệt kết hợp phản xạ nhiệt
Xốp PE OPP là giải pháp cách nhiệt hiệu quả, được cấu tạo từ mút xốp PE Foam và màng OPP chống oxy hóa. Lõi PE với cấu trúc ô kín siêu nhỏ giúp cách âm tốt, trong khi màng OPP vừa bảo vệ vừa phản xạ nhiệt, giảm thiểu hấp thụ nhiệt hiệu quả. Sản phẩm được liên kết bằng lớp keo chuyên dụng, đảm bảo bền vững và an toàn khi sử dụng. Xốp PE OPP cung cấp nhiều tùy chọn như lớp keo dán sẵn, thuận tiện cho thi công trên các bề mặt như tôn, panel. Chúng tôi cam kết sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.


Thông số kỹ thuật PE OPP
Sản phẩm xốp cách nhiệt sở hữu thông số kỹ thuật ấn tượng, đáp ứng nhu cầu đa dạng trong xây dựng và công nghiệp:
| CÁC CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Độ dày (mm) | 1; 2; 3; 5; 10; 15; 20; 30; 50 |
| Chiều dài (m) | 25; 50; 100 |
| Khổ rộng (mm) | 1000 |
| Cấu tạo | 1 lớp PE và 2 lớp OPP |
| Độ thẩm thấu hơi nước (kg/Pa.s.m) | 8.19× 10-15 |
| Hệ số dẫn nhiệt (w/mk) | 32 |
| Cách nhiệt (%) | 95-97 |
| Chống ồn (%) | 75-85 |
| Trọng lượng (kg) | 13-15 |
| Tiêu chuẩn | Sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9000. |
| Màu sắc | Sáng bạc |
| PHÂN LOẠI | KÍCH THƯỚC (mm)
(Dày x Rộng x Dài) |
THỂ TÍCH (M3/ Cuộn) |
| 1 Mặt bạc | 1000x150000x2 | 0.30 |
| 1000x100000x3 | 0.30 | |
| 1000x100000x4 | 0.40 | |
| 1000x100000x5 | 0.50 | |
| 1000x50000x8 | 0.40 | |
| 1000x50000x10 | 0.50 | |
| 1000x50000x15 | 0.75 | |
| 1000x25000x20 | 0.50 | |
| 1000x25000x25 | 0.63 | |
| 1000x25000x30 | 0.75 | |
| 1000x25000x50 | 1.25 | |
| 2 Mặt bạc | 1000x100000x2 | 0.20 |
| 1000x100000x3 | 0.30 | |
| 1000x100000x5 | 0.50 | |
| 1000x50000x8 | 0.40 | |
| 1000x50000x10 | 0.50 | |
| 1000x50000x15 | 0.75 | |
| 1000x25000x20 | 0.50 | |
| 1000x25000x25 | 0.63 | |
| 1 Mặt bạc, 1 mặt keo | 1000x100000x2 | 0.20 |
| 1000x100000x3 | 0.30 | |
| 1000x100000x5 | 0.50 | |
| 1000x50000x8 | 0.40 | |
| 1000x50000x10 | 0.50 | |
| 1000x50000x15 | 0.75 | |
| 1000x25000x20 | 0.50 | |
| 1000x25000x25 | 0.63 | |
| 1000x25000x30 | 0.75 | |
| 1000x25000x50 | 1.25 | |
| Không keo, không bạc | 1000x300000x1 | 0.30 |
| 1000x150000x2 | 0.30 | |
| 1000x100000x3 | 0.30 | |
| 1000x100000x5 | 0.50 | |
| 1000x50000x8 | 0.40 | |
| 1000x50000x10 | 0.50 | |
| 1000x50000x15 | 0.75 | |
| 1000x25000x20 | 0.50 | |
| 1000x25000x25 | 0.63 | |
| 1000x25000x30 | 0.75 | |
| 1000x25000x50 | 1.25 |
Bảng giá xốp cách nhiệt PE OPP Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn (01/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/md) |
|---|---|---|
| 1 | Mút Xốp PE OPP – 2mm, 1 mặt bạc | 9.500 |
| 2 | Mút Xốp PE OPP – 3mm, 1 mặt bạc | 11.400 |
| 3 | Mút Xốp PE OPP – 5mm, 1 mặt bạc | 13.100 |
| 4 | Mút Xốp PE OPP – 8mm, 1 mặt bạc | 21.000 |
| 5 | Mút Xốp PE OPP – 10mm, 1 mặt bạc | 23.700 |
| 6 | Mút Xốp PE OPP – 15mm, 1 mặt bạc | 39.000 |
| 7 | Mút Xốp PE OPP – 20mm, 1 mặt bạc | 48.000 |
| 8 | Mút Xốp PE OPP – 25mm, 1 mặt bạc | 59.400 |
| 9 | Mút Xốp PE OPP – 30mm, 1 mặt bạc | 69.000 |
| 10 | Mút Xốp PE OPP – 50mm, 1 mặt bạc | 117.000 |
| 11 | Mút Xốp PE OPP – 5mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo | 46.500 |
| 12 | Mút Xốp PE OPP – 10mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo | 60.000 |
| 13 | Mút Xốp PE OPP – 15mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo | 76.500 |
| 14 | Mút Xốp PE OPP – 20mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo | 90.000 |
| 15 | Mút Xốp PE OPP – 25mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo | 102.000 |
| 16 | Mút Xốp PE OPP – 30mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo | 112.500 |
| 17 | Mút Xốp PE FOAM – 1mm, không keo, không bạc | 1.700 |
| 18 | Mút Xốp PE FOAM – 2mm, không keo, không bạc | 3.300 |
| 19 | Mút Xốp PE FOAM – 3mm, không keo, không bạc | 5.000 |
| 20 | Mút Xốp PE FOAM – 8mm, không keo, không bạc | 16.200 |
| 21 | Mút Xốp PE FOAM – 10mm, không keo, không bạc | 19.500 |
| 22 | Mút Xốp PE FOAM – 15mm, không keo, không bạc | 31.500 |
| 23 | Mút Xốp PE FOAM – 20mm, không keo, không bạc | 40.500 |
| 24 | Mút Xốp PE FOAM – 25mm, không keo, không bạc | 54.000 |
| 25 | Mút Xốp PE FOAM – 30mm, không keo, không bạc | 62.300 |
| 26 | Mút Xốp PE FOAM – 50mm, không keo, không bạc | 112.500 |
Tìm hiểu những phân loại chi tiết kèm giá ưu đãi của PE OPP
Xốp PU – Đỉnh cao cách nhiệt
Xốp PU (Polyurethane foam) là một trong những vật liệu cách nhiệt hàng đầu với khả năng cách âm và chống cháy lan xuất sắc, được ưa chuộng trong xây dựng công nghiệp và dân dụng. Với cấu trúc đặc biệt từ nhựa Polyurethane và công nghệ tạo bọt hiện đại, xốp PU hình thành mạng lưới bọt khí giúp giảm truyền nhiệt một cách hiệu quả. Sản phẩm này tồn tại dưới hai dạng chính: tế bào kín và tế bào hở. Xốp tế bào kín nổi bật với khả năng chống thấm và giữ nhiệt, trong khi xốp tế bào hở mang lại độ thông thoáng và hiệu quả cách âm cao. Đặc biệt, tấm xốp PU/PIR được gia cố bởi hai lớp xi măng tổng hợp (Cement paper), gia tăng độ bền, khả năng chịu lực và tính năng chống cháy lan, là lựa chọn lý tưởng cho các công trình hiện đại.



Thông số kỹ thuật PU
Với những ưu điểm vượt trội, xốp PU là lựa chọn lý tưởng cho mái nhà, tường hướng Tây, trần, nền nhà và các khu vực cần cách nhiệt cao. Tham khảo chi tiết loại xốp cách nhiệt đỉnh cao PU:
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Tỷ trọng xốp (Kg/m3) | 55 – 60 |
| Kích thước (mm) | 1200 x 610; 1200 x 2440 |
| Độ dày sản phẩm (mm) | 20 – 30 – 40 – 50 |
| Trọng lượng (Kg/m2) | 1,2 – 1,6 – 2,0 – 2,4 |
| Tỷ suất hút nước (g/m2) | 36,5 |
| Tỷ suất truyền nhiệt (Kcal/m.h.0C) | 0,0182 |
| Độ bền nén (kN/m2) | ≥ 140,978 |
| Khả năng cách âm (dB) | ≥ 23,08 |
| Khả năng chống cháy (V) | V0 (Cấp chống cháy cao nhất) |
| Độ giãn nở (-20 độ C – 80 độ C) | – 0,102 – 0,113 |
Bảng giá xốp cách nhiệt PU Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn (01/2026)
Chúng tôi tự hào giới thiệu bảng giá Xốp PU – đỉnh cao cách nhiệt với mức giá cạnh tranh nhất trên thị trường. Sản phẩm của chúng tôi đi kèm với chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng số lượng lớn, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí tối ưu. Đặc biệt, với đa dạng quy cách và độ dày, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn xốp PU phù hợp với ngân sách và nhu cầu của công trình. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết!
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/tấm) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 765.000 |
| 2 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 990.000 |
| 3 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 1.222.500 |
| 4 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.447.500 |
| 5 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 562.500 |
| 6 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 742.500 |
| 7 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 952.500 |
| 8 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.177.500 |
| 9 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 697.500 |
| 10 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 922.500 |
| 11 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 1.149.000 |
| 12 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.377.000 |
| 13 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 492.000 |
| 14 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 667.500 |
| 15 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 880.500 |
| 16 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.105.500 |
| 17 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 729.000 |
| 18 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 957.000 |
| 19 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 1.185.000 |
| 20 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.413.000 |
| 21 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 528.000 |
| 22 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 705.000 |
| 23 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 922.500 |
| 24 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.147.500 |

Lựa chọn ngay xốp cách nhiệt đỉnh cao PU
Sự khác biệt giữa các loại Xốp Cách Nhiệt
| TIÊU CHÍ | XPS | EPS | PU | PE OPP |
| Vật liệu chính | Polystyrene ép đùn | Polystyrene giãn nở | Polyurethane (PU) | Polyethylene (PE) + màng OPP |
| Công nghệ sản xuất | Ép đùn, tạo bọt liên tục | Giãn nở từ hạt EPS bằng hơi nước | Phản ứng hóa học tạo bọt PU | Xử lý trùng hợp PE và dán màng OPP |
| Cấu trúc | Tế bào kín, đồng nhất | Hạt EPS liên kết dạng tổ ong | Tế bào kín hoặc hở | Cấu trúc ô nhỏ với màng OPP bảo vệ |
| Ưu điểm | – Cách nhiệt tốt hơn EPS
– Chống thấm cao – Chịu lực tốt |
– Trọng lượng nhẹ
– Giá rẻ hơn XPS – Cách nhiệt tốt |
– Cách nhiệt, cách âm cao
– Chống cháy lan – Độ bền cao |
– Cách nhiệt, cách âm tốt
– Phản xạ nhiệt hiệu quả – Dễ thi công |
| Ứng dụng | – Cách nhiệt cho tường, sàn, mái
– Bảo ôn kho lạnh – Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
– Cách nhiệt mái, vách
– Đóng gói bảo vệ hàng hóa |
– Cách nhiệt cho tòa nhà, mái, nền
– Kho lạnh, hệ thống bảo ôn – Cách âm phòng thu, rạp hát |
– Dán lên mái tôn, panel
– Cách nhiệt nhà xưởng, kho bãi |
| Khả năng chống cháy | Có thể chống cháy lan nếu có phụ gia | Kém hơn XPS, dễ cháy hơn | Chống cháy lan tốt | Không chống cháy |
| Độ bền | Cao, không bị nứt gãy | Dễ vỡ, kém bền hơn XPS | Cao, tuổi thọ lâu dài | Khá bền nhưng kém hơn XPS, PU |
| Khả năng chống nước | Rất tốt, hầu như không thấm nước | Kém hơn XPS, dễ hút nước hơn | Chống thấm tốt | Có thể chống nước ở mức độ nhất định |
| Giá thành | Cao hơn EPS, nhưng hiệu quả tốt hơn | Rẻ nhất trong 4 loại | Cao nhất, nhưng hiệu suất tối ưu | Trung bình |
Cách chọn xốp cách nhiệt phù hợp với nhu cầu sử dụng
Xác định loại công trình và môi trường sử dụng
Xác định loại công trình và môi trường sử dụng là rất quan trọng khi lắp đặt xốp cách nhiệt. Đối với nhà ở, ưu tiên nên được đặt vào các khu vực như mái tôn, trần nhà và tường ngoài trời. Xốp cách nhiệt có khả năng giữ nhiệt độ ổn định, giúp giảm chi phí điều hòa không khí. Trong khi đó, nhà xưởng, kho lạnh và các công trình công nghiệp cần loại xốp có khả năng cách nhiệt cao, chịu nhiệt tốt, độ bền cao và chống ẩm mốc. Đặc biệt, nếu lắp đặt cho mái tôn hoặc tường ngoài trời, lựa chọn xốp phải đảm bảo khả năng phản xạ ánh sáng và bức xạ nhiệt hiệu quả, để không gian bên trong luôn mát mẻ. Việc chọn đúng loại xốp sẽ tạo ra môi trường sống và làm việc tốt hơn cho người sử dụng.

Lựa chọn loại xốp cách nhiệt phù hợp
Khi lựa chọn loại xốp cách nhiệt phù hợp cho công trình, cần cân nhắc đến nhiều yếu tố như tính năng, giá thành và yêu cầu cụ thể của từng dự án. Xốp PE OPP là sự lựa chọn lý tưởng cho các công trình có yêu cầu cách nhiệt vừa phải, nhờ vào tính nhẹ, dễ lắp đặt và giá cả phải chăng. Trong khi đó, xốp XPS nổi bật với độ bền và khả năng cách âm, kháng ẩm tốt, thích hợp cho những công trình cần hiệu suất cách nhiệt tối ưu. Nếu ngân sách là yếu tố quan trọng, xốp EPS với giá thành thấp nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả cách nhiệt sẽ là giải pháp hợp lý. Cuối cùng, xốp PU cung cấp khả năng cách nhiệt vượt trội, thường được sử dụng cho các công trình đòi hỏi bảo vệ tối đa khỏi những điều kiện khắc nghiệt. Lựa chọn đúng loại xốp sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí.

Cân nhắc hệ số dẫn nhiệt (K-value)
Khi lựa chọn vật liệu xốp cho công trình, việc cân nhắc hệ số dẫn nhiệt (K-value) là cực kỳ quan trọng. Hệ số dẫn nhiệt phản ánh khả năng cách nhiệt của xốp; giá trị càng thấp, hiệu quả cách nhiệt càng cao. Chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng kiểm tra kỹ các thông số kỹ thuật của từng loại xốp để đảm bảo sản phẩm được chọn phù hợp với yêu cầu cụ thể của công trình. Xốp PE OPP và XPS thường có hệ số dẫn nhiệt ở mức trung bình, làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình dân dụng thông thường. Trong khi đó, xốp PU là dòng sản phẩm cao cấp với hệ số dẫn nhiệt rất thấp, thích hợp cho các công trình cần cách nhiệt đặc biệt hoặc những khu vực có nhiệt độ cao. Vì vậy, việc chọn lựa xốp dựa trên hệ số dẫn nhiệt là điều cần thiết để đảm bảo hiệu quả dài lâu.

Độ dày của xốp cách nhiệt
Độ dày của xốp cách nhiệt là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả cách nhiệt của công trình. Tấm xốp dày thường có khả năng ngăn cản nhiệt tốt hơn, nhưng cần phải cân nhắc kỹ lưỡng để không ảnh hưởng đến không gian sử dụng bên trong. Việc lựa chọn độ dày phù hợp không chỉ dựa vào yêu cầu cách nhiệt mà còn phải xem xét đến điều kiện khí hậu của khu vực. Trong những khu vực có khí hậu lạnh, thường cần sử dụng xốp dày hơn để giữ ấm, trong khi những nơi có khí hậu nóng có thể chỉ cần xốp mỏng hơn. Ngoài ra, yêu cầu về thẩm mỹ và tính năng công trình cũng là những yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả tối ưu của giải pháp cách nhiệt.

Khả năng chống ẩm và chống thấm
Trong các công trình xây dựng, việc lựa chọn vật liệu có khả năng chống ẩm và chống thấm là rất quan trọng, đặc biệt là ở những khu vực có độ ẩm cao hoặc thường xuyên tiếp xúc với nước. Những nơi như mái tôn ngoài trời hay kho lạnh đều cần sự bảo vệ tối ưu để đảm bảo sự bền bỉ và tính ổn định của công trình. Xốp XPS (Extruded Polystyrene) là một trong những lựa chọn hàng đầu cho tình huống này. Với khả năng chống ẩm tốt và không bị ảnh hưởng bởi nước, xốp XPS giúp giảm thiểu nguy cơ hư hỏng do ẩm mốc, nấm và các vấn đề liên quan đến nước. Việc sử dụng xốp XPS không chỉ đảm bảo hiệu quả cách nhiệt mà còn kéo dài tuổi thọ cho công trình, mang lại sự an tâm cho các nhà đầu tư và người sử dụng.

Chi phí và ngân sách
Chi phí và ngân sách là yếu tố quan trọng khi lựa chọn xốp cách nhiệt. Trên thị trường hiện nay, xốp cách nhiệt có nhiều mức giá khác nhau, từ bình dân đến cao cấp. Khi quyết định mua, bạn cần xem xét không chỉ chi phí đầu tư ban đầu mà còn cả lợi ích lâu dài mà sản phẩm mang lại. Xốp cao cấp, mặc dù có giá thành cao hơn, nhưng lại sở hữu khả năng cách nhiệt vượt trội và tuổi thọ dài. Điều này đồng nghĩa với việc bạn sẽ tiết kiệm chi phí vận hành trong tương lai, đặc biệt là chi phí điện năng cho hệ thống điều hòa không khí. Việc đầu tư vào xốp cách nhiệt chất lượng không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng, góp phần bảo vệ môi trường.

Tại sao nên sử dụng Xốp Cách Nhiệt thay vì Bông cách nhiệt?
Khi lựa chọn vật liệu cách nhiệt, xốp cách nhiệt (XPS, EPS, PU, PE OPP) và bông cách nhiệt (bông thủy tinh, bông khoáng, bông gốm) đều có những ưu điểm riêng. Tuy nhiên, xốp cách nhiệt thường được ưu tiên hơn trong nhiều ứng dụng nhờ vào hiệu suất cao, độ bền tốt và dễ thi công. Dưới đây là những lý do cụ thể:
Khả năng cách nhiệt vượt trội
Xốp cách nhiệt có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn bông cách nhiệt, giúp ngăn nhiệt hiệu quả hơn.
| Loại vật liệu | Hệ số dẫn nhiệt (W/m.K) |
| Xốp PU | 0.019 – 0.025 |
| Xốp XPS | 0.027 – 0.035 |
| Xốp EPS | 0.04 |
| Xốp PE OPP | 0.032 |
| Bông thủy tinh | 0.035 – 0.044 |
| Bông khoáng | 0.035 – 0.045 |
| Bông gốm | 0.046 – 0.195 |
Chống thấm nước tốt hơn
Xốp cách nhiệt, bao gồm XPS và PU, nổi bật với cấu trúc tế bào kín, mang lại khả năng chống thấm nước gần như tuyệt đối. Khác với bông cách nhiệt, dễ hút ẩm và giảm hiệu suất cách nhiệt khi tiếp xúc với nước, xốp cách nhiệt duy trì hiệu quả tối ưu ngay cả trong môi trường độ ẩm cao như mái nhà, kho lạnh và tường ngoài trời. Bông cách nhiệt không chỉ giảm hiệu suất mà còn tiềm ẩn nguy cơ sinh nấm mốc, gây mất vệ sinh. Do đó, xốp cách nhiệt là lựa chọn vượt trội cho các ứng dụng yêu cầu chống thấm nước.

Độ bền cao, không bị lún, xẹp theo thời gian
Xốp cách nhiệt là giải pháp tối ưu cho các công trình yêu cầu độ bền cao. Với khả năng chống xẹp lún theo thời gian, sản phẩm này giữ nguyên hiệu suất cách nhiệt, là lựa chọn lý tưởng cho nhà ở, văn phòng và nhà xưởng. Khác với bông cách nhiệt, thường xuyên bị xẹp và mất hiệu quả, xốp cách nhiệt không chỉ đảm bảo hiệu suất tối đa mà còn giảm thiểu chi phí sửa chữa và bảo trì. Nhờ vào tính năng vượt trội này, chủ đầu tư có thể yên tâm về độ bền và tính kinh tế lâu dài của công trình.

Dễ thi công, tiết kiệm thời gian lắp đặt
Xốp cách nhiệt là vật liệu thi công vượt trội với đặc điểm dễ cắt ghép và lắp đặt nhanh chóng. Do không gây bụi và không kích ứng da, xốp cách nhiệt mang lại sự an toàn cho người sử dụng trong quá trình thi công. So với bông cách nhiệt, thường có dạng cuộn hoặc tấm và cần bảo hộ, xốp cách nhiệt giúp tiết kiệm chi phí nhân công và rút ngắn thời gian lắp đặt đáng kể. Sự tiện lợi này không chỉ cải thiện hiệu quả công việc mà còn góp phần nâng cao chất lượng công trình.

Độ an toàn cao, không gây kích ứng
Xốp XPS và PU là lựa chọn an toàn cho việc cách nhiệt, đặc biệt vì chúng không chứa sợi thủy tinh hoặc khoáng chất, do đó không gây kích ứng da và không phát sinh bụi có hại cho hệ hô hấp. Ngược lại, bông thủy tinh và bông khoáng có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe nếu tiếp xúc lâu dài. Những vật liệu này thân thiện hơn với sức khỏe, phù hợp cho nhiều không gian như nhà ở, văn phòng, bệnh viện và trường học, đảm bảo mang lại môi trường an toàn và lành mạnh cho người sử dụng.

Hướng dẫn đặt hàng nhanh chóng
Hãy làm theo các bước đơn giản dưới đây để đặt hàng nhanh chóng với giá Xốp Cách Nhiệt ưu đãi:
Bước 1: Liên hệ đặt hàng
Để đặt hàng sản phẩm Xốp cách nhiệt, bạn có thể truy cập vào Website của chúng tôi và chọn lựa sản phẩm mong muốn. Sau khi hoàn thành bước này, hãy gọi ngay đến hotline để được tư vấn chi tiết và tiến hành đặt hàng. Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể để lại thông tin liên lạc trên Website. Đội ngũ của chúng tôi sẽ nhanh chóng liên hệ lại bạn trong thời gian sớm nhất để hỗ trợ giao dịch. Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ tốt nhất để đáp ứng nhu cầu của bạn.

Bước 2: Xác nhận đơn hàng
Bước 2: Xác nhận đơn hàng là giai đoạn quan trọng trong quy trình mua hàng. Khi bạn gọi điện, nhân viên của chúng tôi sẽ tư vấn và hỗ trợ bạn một cách tận tình. Chúng tôi sẽ xác nhận thông tin đơn hàng, bao gồm số lượng sản phẩm, giá cả và địa chỉ giao hàng. Việc này giúp đảm bảo rằng mọi thông tin đều chính xác, tránh sai sót trong quá trình giao dịch. Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn trải nghiệm mua sắm thuận lợi và chuyên nghiệp nhất.

Bước 3: Thanh toán
Sau khi xác nhận đơn hàng, bạn sẽ nhận được thông báo về phương thức thanh toán. Chúng tôi cung cấp nhiều hình thức thanh toán linh hoạt nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Bạn có thể chọn thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng, thẻ tín dụng, hoặc ví điện tử, tùy theo sự tiện lợi của mình. Quá trình thanh toán được thiết kế nhanh chóng và an toàn, giúp bạn tiết kiệm thời gian và đảm bảo quyền lợi khi giao dịch. Công ty cam kết bảo mật thông tin cá nhân của bạn trong mọi giao dịch.

Bước 4: Nhận hàng
Bước 4: Nhận hàng là giai đoạn quan trọng trong quy trình đặt hàng. Sau khi hoàn tất các bước trước, bạn chỉ cần chờ đợi hàng được giao đến địa chỉ mà bạn đã cung cấp. Chúng tôi cam kết giao hàng nhanh chóng và an toàn, đảm bảo sản phẩm đến tận tay bạn trong thời gian ngắn nhất. Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc hỗ trợ trong quá trình nhận hàng, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua hotline hoặc email. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ và hỗ trợ bạn!
Ưu đãi khủng cho khách hàng mua Xốp Cách Nhiệt tại Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn
Đến ngay Vật liệu công trình tại Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn để trải nghiệm ưu đãi khủng dành cho khách hàng mua Xốp Cách Nhiệt. Chúng tôi tự hào cung cấp những sản phẩm chất lượng cao với mức giá cực kỳ hấp dẫn. Với các chương trình khuyến mãi đa dạng, bạn sẽ có cơ hội tiết kiệm chi phí tối đa cho công trình của mình. Xốp Cách Nhiệt của chúng tôi không chỉ nổi bật với khả năng cách nhiệt vượt trội mà còn sở hữu tính năng cách âm hiệu quả và chống cháy tối ưu. Những sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của ngay cả những khách hàng khó tính nhất. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm dịch vụ tốt nhất và lựa chọn cho công trình của bạn giải pháp cách nhiệt hoàn hảo!

10 Điều cam kết chất lượng uy tín
- Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế Xốp Cách Nhiệt tại Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn
Tại Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn, xốp cách nhiệt đang dần khẳng định vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nhiệt độ và tiết kiệm năng lượng cho các công trình xây dựng. Với khả năng phản xạ ánh sáng mặt trời và ngăn chặn bức xạ nhiệt, xốp cách nhiệt được ứng dụng phổ biến từ mái nhà đến các công trình dân dụng và công nghiệp. Việc sử dụng chất liệu này không chỉ tạo ra không gian sống thoáng mát, dễ chịu mà còn nâng cao hiệu suất làm việc của con người. Hơn nữa, việc giảm thiểu chi phí điện năng cho các hệ thống điều hòa không khí là một lợi ích thiết thực. Sự xuất hiện của xốp cách nhiệt tại Quận 11 không chỉ cải thiện chất lượng sống mà còn thể hiện bước tiến quan trọng trong việc áp dụng công nghệ xanh và thân thiện với môi trường.
Công trình XPS Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn





Công trình EPS Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn




Công trình PU Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn





Hướng dẫn lắp đặt Xốp Cách Nhiệt đơn giản
Chuẩn bị bề mặt cần lắp đặt
Trước khi lắp đặt xốp cách nhiệt, chuẩn bị bề mặt cần dán là bước quan trọng không thể bỏ qua. Đảm bảo rằng bề mặt như mái tôn, tường hoặc trần nhà phải sạch sẽ, khô ráo và không có bụi bẩn. Việc này giúp keo hoặc băng keo dán bám chắc hơn, từ đó tăng cường độ bền cho lớp cách nhiệt. Sử dụng chổi quét hoặc khăn ẩm để làm sạch bề mặt, và chờ cho đến khi hoàn toàn khô trước khi tiến hành dán. Đảm bảo bề mặt chuẩn bị tốt sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả cách nhiệt trong công trình.

Đo và cắt xốp cách nhiệt
Để lắp đặt xốp cách nhiệt một cách đơn giản, trước tiên, bạn cần sử dụng dụng cụ đo chính xác để xác định diện tích bề mặt cần lắp đặt. Sau khi có số đo, hãy chuẩn bị kéo hoặc dao sắc để cắt xốp theo kích thước đã đo. Khi cắt, bạn cần chú ý thật cẩn thận để tránh làm hỏng bề mặt hoặc tạo ra những vết cắt không đều, ảnh hưởng đến hiệu quả cách nhiệt. Việc thực hiện đúng quy trình này sẽ giúp đảm bảo xốp cách nhiệt được lắp đặt một cách chính xác và hiệu quả nhất.

Cố định xốp lên vị trí cần cách nhiệt
Hướng dẫn lắp đặt xốp cách nhiệt đơn giản bao gồm các bước sau: Đầu tiên, xác định loại xốp phù hợp với nhu cầu cách nhiệt. Tiếp theo, thợ thi công nên lắp đặt xốp lên khung xương hoặc sử dụng phương pháp chuyên dụng như dán hoặc khoan để cố định xốp vào vị trí cần thiết. Điều quan trọng là lắp đặt vật liệu xốp một cách đồng đều, tránh để lại khe hở, từ đó đảm bảo hiệu quả cách nhiệt tối ưu nhất. Việc thực hiện đúng quy trình sẽ giúp bảo vệ không gian sống khỏi nhiệt độ bất lợi.

Kiểm tra và điều chỉnh
Sau khi thi công lắp đặt xốp cách nhiệt, việc kiểm tra là nguyên tắc quan trọng. Trước hết, cần đảm bảo rằng các tấm xốp đã dán chặt và không có khe hở hay nếp gấp. Nếu tồn tại khe hở, nhiệt độ dễ dàng xuyên qua, làm giảm hiệu quả cách nhiệt. Tiếp theo, lắp đặt các tấm xốp còn lại theo quy trình tương tự, chú ý để các tấm khít nhau, tránh khoảng trống. Cuối cùng, kiểm tra toàn bộ quy trình để đảm bảo rằng hệ thống cách nhiệt hoạt động hiệu quả và bền vững.

Hoàn thành và vệ sinh
Sau khi hoàn thành việc lắp đặt xốp cách nhiệt, bạn nên tiến hành vệ sinh bề mặt để loại bỏ bụi bẩn và keo dư thừa. Sử dụng khăn mềm ẩm để lau sạch, tránh dùng hóa chất mạnh có thể làm hỏng bề mặt xốp. Kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo xốp được lắp đặt đúng cách, không có khe hở hay phần nào bị lỏng lẻo. Điều này sẽ giúp duy trì hiệu quả cách nhiệt lâu dài, bảo vệ công trình khỏi thất thoát nhiệt và tăng cường tuổi thọ cho vật liệu cách nhiệt.

Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt Xốp Cách Nhiệt
Khi lựa chọn và lắp đặt xốp cách nhiệt, cần chú ý đến một số yếu tố quan trọng. Đầu tiên, không gian xung quanh tấm xốp phải khô ráo để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và độ bền của sản phẩm. Đặc biệt, khi lắp đặt trên mái tôn, việc chọn loại xốp phù hợp với điều kiện thời tiết là rất cần thiết. Xốp cần có khả năng chống thấm và chống nước tốt để tăng cường hiệu suất cách nhiệt và kéo dài tuổi thọ của vật liệu. Việc lắp đặt đúng cách sẽ mang lại hiệu quả tối ưu cho không gian sử dụng.

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp Cách Nhiệt
Cách chọn xốp cách nhiệt phù hợp với nhu cầu sử dụng?
Việc chọn xốp cách nhiệt phù hợp đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả năng lượng của công trình. Đầu tiên, cần xem xét điều kiện môi trường nơi công trình tọa lạc; nếu ở khu vực khí hậu cực đoan, xốp cách nhiệt tốt sẽ giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong. Ngoài ra, từng loại công trình như nhà ở, nhà xưởng hay kho lạnh sẽ có yêu cầu khác nhau về cách nhiệt và độ bền. Cuối cùng, cân nhắc giữa chi phí đầu tư ban đầu và lợi ích lâu dài là yếu tố quan trọng để đảm bảo tiết kiệm năng lượng hiệu quả.

Tại sao xốp XPS được ưu tiên cho công trình yêu cầu cách nhiệt cao, trong khi xốp EPS lại phổ biến cho công trình dân dụng với chi phí thấp?
Xốp XPS được ưu tiên cho các công trình yêu cầu cách nhiệt cao nhờ vào hệ số dẫn nhiệt thấp (0.030 – 0.035 W/m·K), mang lại hiệu quả cách nhiệt vượt trội, khả năng chống thấm nước và độ bền cao, thích hợp cho các ứng dụng như kho lạnh hay mái tôn. Ngược lại, xốp EPS có hệ số dẫn nhiệt cao hơn (0.035 – 0.040 W/m·K) nhưng lại có chi phí thấp hơn, phù hợp hơn với các công trình dân dụng có ngân sách hạn chế. Do đó, lựa chọn xốp XPS hay EPS phụ thuộc vào yêu cầu và khả năng tài chính của từng công trình.

Xốp PU có đáng để đầu tư cho công trình yêu cầu cách nhiệt đặc biệt dù có giá cao hơn?
Xốp PU là một lựa chọn ưu việt cho các công trình yêu cầu cách nhiệt đặc biệt, nhờ vào hệ số dẫn nhiệt cực thấp (0.020 – 0.030 W/m·K) và khả năng cách nhiệt hiệu quả. Mặc cho giá thành cao hơn so với các vật liệu khác, xốp PU mang lại lợi ích tiết kiệm năng lượng đáng kể, đặc biệt trong những môi trường khắc nghiệt như kho lạnh và nhà máy thực phẩm. Đầu tư vào xốp PU không chỉ đảm bảo hiệu suất cách nhiệt vượt trội mà còn bảo vệ môi trường và giảm chi phí lâu dài cho các dự án xây dựng.

Xốp EPS có phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho công trình dân dụng?
Xốp EPS thường được ưa chuộng nhờ vào chi phí thấp, nhưng khả năng cách nhiệt của nó chỉ ở mức trung bình. Trong những công trình đòi hỏi hiệu suất cách nhiệt cao hơn, đặc biệt tại khu vực có khí hậu nóng hoặc mái tôn, việc sử dụng xốp XPS hoặc PU sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn mặc dù chi phí cao hơn. Vì vậy, việc lựa chọn xốp EPS cần phải cân nhắc kỹ lưỡng về yêu cầu kỹ thuật của công trình, tính chất khí hậu và ngân sách đầu tư để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

Loại xốp nào có khả năng cách âm tốt nhất cho công trình như bệnh viện, phòng thí nghiệm?
Xốp PU là loại vật liệu có khả năng cách âm tốt nhất cho các công trình như bệnh viện, phòng thí nghiệm và phòng thu âm. Nhờ cấu trúc mật độ cao, xốp PU giúp hấp thụ âm thanh hiệu quả, giảm thiểu tiếng ồn và tạo ra không gian yên tĩnh, cần thiết cho các hoạt động nhạy cảm. Với tính năng vượt trội trong việc ngăn chặn âm thanh, xốp PU không chỉ nâng cao chất lượng môi trường làm việc mà còn đảm bảo sự thoải mái cho người sử dụng trong những công trình yêu cầu tiêu chuẩn cách âm cao.

Xốp nào là lựa chọn tối ưu khi lắp đặt cho kho lạnh hoặc nhà máy sản xuất thực phẩm?
Xốp PU và XPS là hai lựa chọn tối ưu cho lắp đặt tại kho lạnh và nhà máy sản xuất thực phẩm. Xốp PU nổi bật với khả năng cách nhiệt vượt trội và độ bền cao, ideal cho các công trình yêu cầu giữ nhiệt ổn định. Ngược lại, xốp XPS lại tỏ ra ưu việt hơn trong các khu vực ẩm ướt nhờ tính năng chống ẩm tốt. Cả hai loại xốp này đều giúp tăng cường hiệu quả năng lượng, bảo vệ sản phẩm thực phẩm khỏi sự ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm, đảm bảo chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình bảo quản.

Có cần bảo trì xốp cách nhiệt không?
Mặc dù xốp cách nhiệt có độ bền cao, nhưng việc bảo trì định kỳ là vô cùng cần thiết để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt tối ưu. Theo thời gian, xốp có thể bị thủng, rách hoặc hư hỏng do tác động từ môi trường hoặc va đập trong quá trình sử dụng. Việc kiểm tra thường xuyên giúp phát hiện kịp thời những vấn đề này, từ đó có thể thay thế khi cần thiết. Đặc biệt, nếu xốp tiếp xúc lâu với nhiệt độ cao, tính đàn hồi và khả năng cách nhiệt có thể giảm sút. Đồng thời, kiểm tra các khe hở giữa các tấm xốp cũng là điều quan trọng để tránh giảm hiệu quả cách nhiệt.

Lắp đặt xốp cách nhiệt có phức tạp không?
Lắp đặt xốp cách nhiệt là một quy trình tương đối đơn giản nhưng đòi hỏi sự chính xác để đạt hiệu quả tối ưu. Đầu tiên, cần cắt xốp theo kích thước phù hợp với bề mặt cần cách nhiệt. Tiếp theo, dán xốp lên bề mặt một cách chắc chắn, đảm bảo các tấm xốp được ghép kín để không có khe hở. Việc thực hiện đúng kỹ thuật trong quá trình lắp đặt không chỉ tối ưu hóa khả năng cách nhiệt mà còn kéo dài tuổi thọ của vật liệu. Do đó, việc lắp đặt xốp cần lưu ý đến từng chi tiết nhỏ.

Xốp cách nhiệt có tác động đến sức khỏe không?
Xốp cách nhiệt thường không gây hại trực tiếp đến sức khỏe nếu được sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, một số loại xốp kém chất lượng có thể chứa hóa chất độc hại, và khi bị cháy, chúng có thể phát thải khí độc hại. Do đó, việc lựa chọn xốp cách nhiệt cần được chú trọng, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm. Tránh sử dụng xốp không rõ nguồn gốc hoặc thiếu chứng nhận an toàn. Hãy đến với các đơn vị cung cấp vật liệu công trình để nhận tư vấn và lựa chọn những sản phẩm xốp cách nhiệt chất lượng cao, an toàn cho sức khỏe.

Chính sách vận chuyển xốp cách nhiệt tại Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn không?
Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp cách nhiệt chất lượng cao tại Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn. Với đội ngũ chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm đúng hẹn và an toàn. Khách hàng sẽ được hưởng lợi từ dịch vụ nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả cách nhiệt cho công trình. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để trải nghiệm dịch vụ tư vấn và hỗ trợ vận chuyển tốt nhất. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ để nâng cao giá trị công trình của bạn.











Trên đây là những thông tin mà bài viết muốn gửi gắm đến tất cả quý Khách hàng về sản phẩm Xốp Cách Nhiệt Quận 11, Hồ Chí Minh – Sài Gòn chính hãng hiện nay. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp Khách hàng tìm ra giải pháp lý tưởng để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn, đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công.