Mục lục
- 1 Tấm Cách Nhiệt Chống Nóng Sàn Mái Bê Tông Quận 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12 Hồ Chí Minh – Sài Gòn |Giá Giá Sốc| CK 5% – 10%
- 2 Tìm hiểu Tấm Cách Nhiệt Chống Nóng
- 3 Sàn Mái Bê Tông là vị trí nào? Cách nhiệt có quan trọng không?
- 4 Ưu điểm tấm cách nhiệt chống nóng Sàn Mái Bê Tông
- 5 Giải Pháp Tấm Cách Nhiệt Phổ Biến Cho Sàn Mái Bê Tông Quận 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12 Hồ Chí Minh – Sài Gòn
- 6 Ứng dụng linh hoạt Tấm Cách Nhiệt Phổ Biến Cho Sàn Mái Bê Tông
- 7 Một số hình ảnh thực tế Tấm Cách Nhiệt Chống Nóng Sàn Mái Bê Tông Quận 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12 Hồ Chí Minh – Sài Gòn
- 8 10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- 9 Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Cách Nhiệt Chống Nóng Sàn Mái Bê Tông
- 9.1 Có những loại tấm cách nhiệt chống nóng nào phù hợp cho sàn mái bê tông tại Quận 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12 Hồ Chí Minh – Sài Gòn và tôi nên chọn loại nào?
- 9.2 Công trình của tôi đã cách nhiệt chống nóng tường rồi, vậy có cần thiết phải chống nóng thêm cho sàn mái bê tông nữa không?
- 9.3 Sàn mái bê tông vốn đã dày và đặc, có khả năng cách nhiệt tự thân tốt hơn mái tôn rồi, vậy tại sao vẫn cần dùng tấm cách nhiệt chống nóng?
- 9.4 Việc tận dụng sàn mái bê tông làm sân thượng, vườn cây có ảnh hưởng đến hiệu quả chống nóng không? Có cần giải pháp cách nhiệt đặc biệt nào không?
- 9.5 Sàn mái bê tông của tôi bị thấm dột, liệu việc lắp đặt tấm cách nhiệt chống nóng có giúp giải quyết triệt để vấn đề này không?
- 9.6 Triệu Hổ có vận chuyển tấm cách nhiệt chống nóng đến Quận 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12 Hồ Chí Minh – Sài Gòn không?
Tấm Cách Nhiệt Chống Nóng Sàn Mái Bê Tông Quận 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12 Hồ Chí Minh – Sài Gòn |Giá Giá Sốc| CK 5% – 10%
Tại các quận từ 1 đến 12 của Thành phố Hồ Chí Minh, việc thực hiện cách nhiệt cho các công trình xây dựng ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt là đối với các sàn mái bê tông. Dù sàn mái bê tông có khả năng cách nhiệt tốt hơn nhiều so với mái tôn do trọng lượng và độ dày của vật liệu, nhưng để đảm bảo hiệu quả chống nóng tối đa, việc lắp đặt các lớp vật liệu cách nhiệt bổ sung là điều không thể thiếu. Điều này giúp giảm nhiệt lượng truyền vào bên trong, nâng cao sự thoải mái và tiết kiệm năng lượng cho sinh hoạt hàng ngày.
Tìm hiểu Tấm Cách Nhiệt Chống Nóng
Tấm cách nhiệt chống nóng là loại vật liệu đặc biệt được sử dụng trong xây dựng nhằm giảm thiểu tối đa sự truyền nhiệt giữa các môi trường có nhiệt độ chênh lệch. Chúng hoạt động dựa trên nguyên lý ngăn chặn ba hình thức truyền nhiệt chính gồm dẫn nhiệt, đối lưu nhiệt và bức xạ nhiệt. Để đạt hiệu quả cao, các tấm cách nhiệt thường được chế tạo từ các vật liệu có hệ số dẫn nhiệt thấp, với cấu trúc dạng bọt khí, sợi hoặc kết hợp nhiều lớp tạo thành các túi khí nhỏ, tĩnh. Những khoang khí này đóng vai trò then chốt trong việc hạn chế sự di chuyển của nhiệt năng. Khi được lắp đặt trong công trình, tấm cách nhiệt tạo thành một lớp hàng rào hiệu quả, không chỉ ngăn chặn nhiệt độ cao từ bên ngoài xâm nhập vào mà còn giảm thiểu thất thoát nhiệt từ bên trong ra ngoài. Nhờ đó, không gian sinh hoạt và làm việc luôn duy trì ở nhiệt độ thoải mái, đồng thời giúp tiết kiệm năng lượng cho các hệ thống làm mát hoặc sưởi ấm.

Sàn Mái Bê Tông là vị trí nào? Cách nhiệt có quan trọng không?
Sàn mái bê tông là một trong những kiểu kiến trúc mái phổ biến và được ưa chuộng trong ngành xây dựng hiện đại. Đây là kết cấu được đổ bằng bê tông cốt thép chịu lực, tạo nên một mặt mái vững chắc và đảm bảo tính ổn định cho toàn bộ công trình. Chức năng chính của loại mái này là bảo vệ ngôi nhà khỏi các tác động tiêu cực của thời tiết như nắng gắt, mưa to, gió bão, đồng thời duy trì sự bền vững và an toàn cho cấu trúc xây dựng. Tuy nhiên, vì sàn mái bê tông thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài, đặc biệt là ánh nắng mặt trời, nếu không được trang bị hệ thống cách nhiệt hiệu quả, nhiệt lượng từ ánh sáng mặt trời sẽ dễ dàng truyền xuống các không gian bên trong, gây ra cảm giác nóng bức, ngột ngạt. Tình trạng này không chỉ gây khó chịu cho cư dân mà còn bắt buộc hệ thống điều hòa hoạt động liên tục với công suất cao hơn, làm tăng chi phí tiêu thụ điện năng. Thêm vào đó, sự chênh lệch nhiệt độ giữa trong nhà và bên ngoài có thể dẫn đến hiện tượng co giãn của các vật liệu, làm giảm tuổi thọ của mái và các lớp hoàn thiện, thậm chí gây ra nứt nẻ, thấm dột. Một hệ thống cách nhiệt tốt sẽ giúp giữ ổn định nhiệt độ trong nhà, giảm tải cho hệ thống làm mát, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ kết cấu mái khỏi các tác động tiêu cực của biến động nhiệt. Vì vậy, đầu tư vào giải pháp cách nhiệt cho sàn mái bê tông không chỉ nâng cao sự thoải mái mà còn là một khoản đầu tư chiến lược nhằm đảm bảo sự bền vững lâu dài và giá trị của ngôi nhà.

Ưu điểm tấm cách nhiệt chống nóng Sàn Mái Bê Tông
Hiệu quả cách nhiệt vượt trội
Một trong những lợi ích chính của tấm cách nhiệt chính là khả năng chống truyền nhiệt một cách hiệu quả. Trong các công trình xây dựng, sàn mái bê tông thường là nơi hấp thụ nhiệt lớn nhất từ ánh sáng mặt trời. Tuy nhiên, khi có lớp cách nhiệt được lắp đặt, phần lớn nhiệt lượng này sẽ không truyền xuống các không gian phía dưới, giúp hạn chế nhiệt độ bên trong nhà. Nhờ đó, không gian sống và làm việc sẽ trở nên mát mẻ hơn, mang lại cảm giác dễ chịu hơn trong những ngày nóng bức.

Hỗ trợ và gián tiếp góp phần hạn chế thấm dột
Tại các quận từ 1 đến 12 của Thành phố Hồ Chí Minh, việc chống nóng cho các sàn mái bê tông đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì sự thoải mái và bền vững cho ngôi nhà. Mặc dù bê tông có khả năng cách nhiệt tốt hơn mái tôn, nhưng trong những ngày nắng nóng gay gắt, nhiệt độ trên mái vẫn tăng cao đáng kể, gây ra nhiều vấn đề như nhiệt lượng truyền vào không gian bên trong, làm tăng tiêu thụ điện năng cho hệ thống làm mát. Thêm vào đó, nhiệt độ cao còn gây ra sự co giãn của vật liệu, dẫn đến các vết nứt và thấm dột, làm giảm tuổi thọ của mái nhà. Vì vậy, việc lắp đặt các tấm cách nhiệt chống nóng là giải pháp tối ưu nhằm kiểm soát nhiệt hiệu quả, giúp tiết kiệm năng lượng, duy trì nhiệt độ ổn định trên mái, giảm thiểu các rủi ro về nứt nẻ và bảo vệ lớp chống thấm. Nhờ đó, công trình của bạn sẽ có tuổi thọ lâu dài hơn, đồng thời tạo ra không gian sống thoải mái, an toàn và bền vững hơn theo thời gian.

Lớp đệm cách nhiệt giữa Mái Tôn và Sàn Mái Bê Tông
Tại các quận từ 1 đến 12 của Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt là Sài Gòn, nhiều ngôi nhà có mái bê tông thường được phủ thêm lớp mái tôn để bảo vệ khỏi thấm nước và chống nắng trực tiếp. Tuy nhiên, mái tôn có nhược điểm là khả năng hấp thụ và truyền nhiệt nhanh, gây ra hiệu ứng nhiệt cao giữa hai lớp mái. Chính vì vậy, việc sử dụng tấm cách nhiệt chống nóng trở nên vô cùng cần thiết. Khi được đặt làm lớp đệm giữa mái tôn và sàn bê tông, tấm cách nhiệt giúp ngăn chặn phần lớn lượng nhiệt truyền từ mái tôn vào không gian bên trong, tạo thành một lớp không khí tĩnh cách ly, giúp kiểm soát nhiệt độ trong nhà hiệu quả hơn. Nhờ đó, hệ thống mái nhà trở nên chống nóng tốt hơn, giữ cho không gian bên dưới luôn mát mẻ, đồng thời giúp tiết kiệm điện năng và kéo dài tuổi thọ của công trình.

Giảm tiếng ồn
Ngoài việc giữ nhiệt hiệu quả, nhiều loại tấm cách nhiệt còn có đặc tính cách âm khá tốt. Chúng giúp hạn chế âm thanh từ bên ngoài, chẳng hạn như tiếng mưa lớn đập trên mái hoặc tiếng ồn từ đô thị, từ đó tạo ra môi trường sống trong lành, yên tĩnh hơn cho không gian nội thất của ngôi nhà.

Tăng cường tuổi thọ công trình
Sự biến đổi nhiệt độ đột ngột và thường xuyên, chẳng hạn như nhiệt độ cao vào ban ngày và mát mẻ hơn vào ban đêm, gây ra hiện tượng co giãn của các vật liệu trên sàn mái bê tông. Hiện tượng này lâu dài có thể dẫn đến các vết nứt, xuống cấp và làm giảm khả năng chịu lực của kết cấu mái, đồng thời ảnh hưởng đến lớp chống thấm. Việc sử dụng tấm cách nhiệt giúp duy trì ổn định nhiệt độ trên bề mặt mái, giảm thiểu sự giãn nở và co rút của vật liệu, từ đó bảo vệ cấu trúc bê tông cùng các lớp vật liệu khác và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ công trình.

Cải thiện sự thoải mái bên trong
Một không gian sống và làm việc thoáng đãng, dễ chịu hơn hẳn khi được cách nhiệt hiệu quả. Việc giảm thiểu sự chênh lệch nhiệt độ giữa các tầng giúp loại bỏ cảm giác oi bức, ngột ngạt thường gặp ở những ngôi nhà không có hệ thống cách nhiệt tốt, đặc biệt là ở tầng trên cùng. Nhờ đó, môi trường trở nên dễ chịu hơn, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cũng như tăng năng suất làm việc của mọi người trong không gian đó.

Tiết kiệm năng lượng đáng kể
Với khả năng duy trì nhiệt độ ổn định, các tấm cách nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tải cho hệ thống làm mát như điều hòa không khí. Khi nhiệt độ trong phòng được giữ ở mức thoải mái mà không cần phải bật điều hòa ở công suất lớn liên tục, mức tiêu thụ điện năng sẽ giảm rõ rệt. Điều này không chỉ mang lại lợi ích về tiết kiệm chi phí điện hàng tháng mà còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách giảm lượng khí thải carbon phát ra.

Giải Pháp Tấm Cách Nhiệt Phổ Biến Cho Sàn Mái Bê Tông Quận 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12 Hồ Chí Minh – Sài Gòn
Tấm Cách Nhiệt Chống Nóng Sàn Mái Bê Tông xốp EPS
Xốp EPS là vật liệu cách nhiệt lý tưởng cho các công trình xây dựng, đặc biệt phù hợp với khí hậu của các quận trung tâm TP Hồ Chí Minh từ Quận 1 đến Quận 12. Với khả năng chịu nhiệt rộng từ −20°C đến 75°C, cùng hệ số dẫn nhiệt siêu thấp chỉ 0.034W/m.k, xốp EPS thể hiện khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong ngôi nhà. Nhờ vậy, nó giảm thiểu sự truyền nhiệt từ bên ngoài trong những ngày nắng nóng và hạn chế thất thoát nhiệt trong mùa lạnh, góp phần nâng cao hiệu quả của hệ thống điều hòa và sưởi ấm, đồng thời tiết kiệm năng lượng đáng kể. Ngoài ra, vật liệu này còn có khả năng cách âm lên tới 50dB, giúp giảm thiểu tiếng ồn, tạo ra không gian sống yên tĩnh và thoải mái. Cấu trúc ô kín đặc trưng của xốp EPS không những chống thấm nước tốt mà còn ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn, giúp công trình bền bỉ và duy trì vẻ đẹp theo thời gian. Chính những ưu điểm này đã biến xốp EPS trở thành lựa chọn kinh tế, bền vững cho các ngôi nhà tại các quận trung tâm của TP Hồ Chí Minh.

Chứng chỉ chất lượng xốp EPS





Thông số kỹ thuật Xốp EPS
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ | ||
| Cấp | I | II | III |
| Tỷ trọng (Kg / m3) | 15 | 20 | 30 |
| Độ bền nén (KPA) | > 60 | > 100 | > 150 |
| Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) | <0,040 | <0,040 | <0,039 |
| Tính ổn định kích thước (%) | 5 | 5 | 5 |
| Hệ số (Ng/Pa m-s) | <9.5 | <4.5 | <4.5 |
| Tính hút ẩm (% (V / v)) | 6 | 4 | 2 |
| Độ bền uốn (N) | 15 | 25 | 35 |
| Biến dạng uốn (mm) | <20 | <20 | <20 |
| Chỉ số Oxy (%) | <30 | <30 | <30 |
| Kích thước block (m) | 1×1.2×2, 1×1.2×4 |
1×1.2×2, 1×1.2×4 |
1×1.2×2, 1×1.2×4 |
| Độ dày (mm) | theo yêu cầu | theo yêu cầu | theo yêu cầu |
Bảng giá Xốp EPS tại Quận 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12 Hồ Chí Minh – Sài Gòn (01/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m3) |
|---|---|---|
| 1 | Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy | 665.000 |
| 2 | Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy | 851.000 |
| 3 | Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy | 1.059.600 |
| 4 | Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy | 1.268.300 |
| 5 | Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy | 1.476.900 |
| 6 | Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy | 1.685.500 |
| 7 | Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy | 1.894.100 |
| 8 | Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy | 2.200.100 |
| 9 | Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy | 2.418.500 |
| 10 | Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy | 2.636.800 |
| 11 | Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy | 2.855.200 |
| 12 | Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy | 3.073.600 |
| 13 | Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy | 3.291.900 |
Khám phá ưu điểm về cách nhiệt, cách âm và chống ẩm mốc cho Sàn Mái Bê Tông Xốp EPS Xem chi tiết báo giá!
Tấm Cách Nhiệt Chống Nóng Sàn Mái Bê Tông xốp XPS
Xốp XPS (Extruded Polystyrene) là một vật liệu cách nhiệt hàng đầu được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng tại các quận trung tâm của TP. Hồ Chí Minh như Quận 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, đặc biệt là để cách nhiệt sàn mái bê tông nhờ vào các đặc tính kỹ thuật vượt trội của nó. Với khả năng chịu nhiệt trong phạm vi rộng từ −60°C đến 75°C, XPS đảm bảo duy trì hiệu quả cách nhiệt ổn định ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt và ánh nắng gay gắt của thành phố. Đặc điểm nổi bật của vật liệu này là hệ số dẫn nhiệt cực thấp, chỉ khoảng 0.035W/m.k, giúp kiểm soát nhiệt độ trong nhà một cách tối ưu. Nó hoạt động như một lớp rào cản hiệu quả, hạn chế truyền nhiệt qua các bề mặt như sàn, tường và mái, từ đó giảm thiểu tiêu thụ năng lượng cho hệ thống điều hòa và làm mát, mang lại không gian sống mát mẻ, dễ chịu hơn. Ngoài ra, khả năng cách âm tốt của XPS, từ 30dB đến 35dB, còn giúp giảm thiểu tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, tạo ra không gian yên tĩnh, thoải mái cho gia đình. Nhờ những ưu điểm vượt trội về khả năng chịu nhiệt, cách nhiệt và cách âm, XPS không chỉ góp phần tiết kiệm điện năng và giảm chi phí vận hành mà còn trở thành một khoản đầu tư bền vững, nâng cao chất lượng cuộc sống và giá trị lâu dài cho các công trình xây dựng tại khu vực trung tâm thành phố Hồ Chí Minh.

Chứng chỉ chất lượng xốp XPS
- Xốp XPS 36kg/m3 x 25mm


- Xốp XPS 36kg/m3 x 50mm






Thông số kỹ thuật Xốp XPS
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Phân loại XPS | 150; 200; 250; 300;400 |
| Tỷ trọng (%:ASTM 1622) | 32;36;40 |
| Cường độ nén (kPa:ASTM 1621) | 150 – 350 |
| Hấp thụ nước (%:ASTM C272) | < 1% |
| Hệ số dẫn nhiệt (W/m.k:ASTM C518) | 0.027 – 0.035 |
| Độ bền uốn (kPa:ASTM C203) | > 300 |
| Độ dày (mm) | 20 – 75 |
| Rộng (mm) | 605; 1210 |
| Dài (mm) | 1210; 1800; 2400 |
Bảng giá Xốp XPS tại Quận 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12 Hồ Chí Minh – Sài Gòn (01/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/tấm) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT20mm | 58.800 |
| 2 | Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT25mm | 61.100 |
| 3 | Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT30mm | 79.500 |
| 4 | Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm | 99.100 |
| 5 | Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm | 122.100 |
| 6 | Tấm xốp XPS 32kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm | 117.500 |
| 7 | Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT25mm | 61.100 |
| 8 | Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT30mm | 72.600 |
| 9 | Tấm xốp XPS 35kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm | 88.700 |
| 10 | Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm | 93.300 |
| 11 | Tấm xốp XPS 35kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm | 109.400 |
| 12 | Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm | 115.200 |
| 13 | Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm | 122.100 |
Vật Liệu Cách Nhiệt Cách Âm XPS: Khả năng cách nhiệt vượt trội, chống ẩm mốc, bền bỉ theo thời gian. Nhận báo giá ngay!
Tấm Cách Nhiệt Chống Nóng Sàn Mái Bê Tông xốp PU
Trong các quận từ 1 đến 12 của thành phố Hồ Chí Minh, nơi có khí hậu nhiệt đới nắng nóng, việc lựa chọn vật liệu cách nhiệt cho sàn mái bê tông đóng vai trò vô cùng quan trọng để giảm nhiệt lượng truyền vào không gian sống. Trong số các giải pháp hiện đại, tấm xốp polyurethane (PU) hoặc polyisocyanurate (PIR) đã trở thành lựa chọn phổ biến nhờ vào hiệu suất cách nhiệt vượt trội và tính thân thiện với môi trường. Các tấm này được cấu tạo gồm ba lớp cơ bản: trung tâm là lõi xốp PU hoặc PIR với cấu trúc bọt khí kín giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt hiệu quả, hạn chế việc nhiệt độ từ bên ngoài ảnh hưởng đến không gian bên trong. Bên ngoài, hai lớp bề mặt chắc chắn, làm từ giấy xi măng hoặc giấy bạc/giấy nhôm, không chỉ tăng cường độ bền cơ học mà còn phản xạ nhiệt, đồng thời chống ẩm để bảo vệ lõi xốp bên trong. Nhờ sự kết hợp này, các tấm xốp giúp giảm thiểu lượng nhiệt truyền vào nhà, giữ cho không gian luôn mát mẻ và ổn định dù nhiệt độ ngoài trời có cao đến đâu. Ngoài ra, loại vật liệu này còn có khả năng cách âm tốt, góp phần tạo ra một môi trường sống yên tĩnh, thoải mái cho các gia đình tại các quận trung tâm của thành phố.

Thông số kỹ thuật Xốp PU
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Tỷ trọng xốp (Kg/m3) | 45 – 55 |
| Kích thước (mm) | 1200 x 600; 1200 x 2440 |
| Độ dày sản phẩm (mm) | 20 – 30 – 40 – 50 |
| Trọng lượng (Kg/m2) | 1,2 – 1,6 – 2,0 – 2,4 |
| Tỷ suất hút nước (g/m2) | 36,5 |
| Tỷ suất hút nước theo thể tích (%V) | 0,86 |
| Hệ số dẫn nhiệt (W/moK) | 0,023 |
| Tỷ suất truyền nhiệt (Kcal/m.h.0C) | 0,0182 |
| Độ bền nén (kN/m2) | ≥ 140,978 |
| Khả năng cách âm (dB) | ≥ 23,08 |
| Khả năng chống cháy (tiêu chuẩn Mỹ) | V0 (Cấp chống cháy cao nhất) |
| Khả năng chống cháy lan (tiêu chuẩn Đức) | B2 |
| Độ giãn nở (-20 độ C – 80 độ C) | – 0,102 – 0,113 |
Bảng giá Xốp PU tại Quận 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12 Hồ Chí Minh – Sài Gòn (01/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/tấm) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 765.000 |
| 2 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 990.000 |
| 3 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 1.222.500 |
| 4 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.447.500 |
| 5 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 562.500 |
| 6 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 742.500 |
| 7 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 952.500 |
| 8 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.177.500 |
| 9 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 697.500 |
| 10 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 922.500 |
| 11 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 1.149.000 |
| 12 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.377.000 |
| 13 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 492.000 |
| 14 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 667.500 |
| 15 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 880.500 |
| 16 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.105.500 |
| 17 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 729.000 |
| 18 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 957.000 |
| 19 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 1.185.000 |
| 20 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.413.000 |
| 21 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 528.000 |
| 22 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 705.000 |
| 23 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 922.500 |
| 24 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.147.500 |
Vật liệu cách nhiệt cách âm PU: Giải pháp cách nhiệt chống nóng, chống ẩm kinh tế cho mái và tường. Khám phá ngay bảng giá!
Ứng dụng linh hoạt Tấm Cách Nhiệt Phổ Biến Cho Sàn Mái Bê Tông
Ứng dụng dân dụng
Sàn mái nhà ở cấp 4, nhà cao tầng
Trong nhiều công trình xây dựng nhà ở ngày nay, xu hướng thiết kế sàn mái bê tông phẳng ngày càng phổ biến hơn so với mái ngói truyền thống nhằm tận dụng tối đa không gian sử dụng. Việc lắp đặt các tấm lợp cách nhiệt không chỉ giúp giảm lượng nhiệt hấp thụ vào nhà, giữ nhiệt độ trong nhà thấp hơn từ 3 đến 5°C, đặc biệt trong những ngày nắng nóng gay gắt, mà còn góp phần bảo vệ lớp chống thấm, từ đó kéo dài tuổi thọ của mái. Thêm vào đó, giải pháp này còn giúp tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chi phí tiêu thụ điện của hệ thống điều hòa không khí.

Khách sạn, homestay, resort
Các dự án xây dựng thường áp dụng mái bê tông kết hợp với sân thượng hoặc các khu vực kỹ thuật nằm trên mái nhà. Việc lắp đặt lớp cách nhiệt giúp giảm thiểu tác động của nhiệt độ bên ngoài lên không gian bên trong, qua đó duy trì sự ổn định của nhiệt độ trong phòng nghỉ. Phương pháp này đặc biệt thích hợp cho các khách sạn gần biển hoặc các khu du lịch ở miền Trung, nơi nhiệt độ ngoài trời thường xuyên cao trong suốt cả năm.

Trường học, bệnh viện, trung tâm hành chính
Các công trình công cộng thường có mái rộng, khiến khả năng hấp thụ nhiệt của chúng rất cao. Việc sử dụng tấm cách nhiệt là một giải pháp hiệu quả để giảm tải cho hệ thống điều hòa trung tâm và nâng cao hiệu suất tiết kiệm năng lượng. Bên cạnh đó, loại vật liệu này còn có khả năng giảm tiếng ồn do mưa hoặc các tác động từ môi trường xung quanh, góp phần tạo ra không gian yên tĩnh hơn cho người sử dụng.

Tòa nhà văn phòng, chung cư, siêu thị
Các dự án xây dựng này thường sử dụng mái bê tông phẳng để thuận tiện cho việc lắp đặt các thiết bị kỹ thuật như dàn nóng điều hòa hoặc các tấm pin năng lượng mặt trời. Ngoài ra, lớp tấm lợp cách nhiệt không chỉ giúp hạn chế sự truyền nhiệt vào trong không gian bên dưới mà còn đóng vai trò bảo vệ lớp chống thấm, giữ cho mái nhà luôn bền vững và chống chịu tốt với các tác nhân thời tiết.

Nhà xưởng dân dụng, gara, nhà kho nhỏ
Trong các dự án xây dựng nhỏ tại khu dân cư, mái bê tông thường được lựa chọn nhờ vào độ bền cao, quá trình thi công dễ dàng và khả năng sử dụng làm sân phơi. Khi tích hợp các lớp cách nhiệt, mái sẽ không bị nóng rẫy hay gây bất tiện cho sinh hoạt hàng ngày bên dưới, mang lại sự thoải mái và tiện lợi cho người dùng.

Ứng dụng công nghiệp
Nhà xưởng, kho lạnh, nhà máy sản xuất
Mái bê tông thường được lựa chọn để đảm bảo tính bền vững, khả năng chịu lực tốt và khả năng chống cháy hiệu quả. Trong khi đó, các tấm lợp cách nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ ổn định trong khu vực sản xuất, đồng thời bảo vệ các thiết bị và nguyên liệu nhạy cảm với nhiệt độ cao.

Trung tâm thương mại, siêu thị, showroom
Các dự án xây dựng lớn thường sử dụng mái bê tông phẳng nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp đặt hệ thống cơ điện hoặc các biển hiệu quảng cáo. Việc sử dụng tấm cách nhiệt trên mái không chỉ giúp hạn chế sự tích tụ nhiệt mà còn giữ cho không gian phía trên luôn mát mẻ, tạo môi trường thoải mái cho khu vực mua sắm.

Kho chứa hàng, trung tâm logistics
Các kho chứa mái bê tông cần duy trì nhiệt độ ổn định nhằm bảo vệ hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm và linh kiện điện tử. Việc sử dụng tấm cách nhiệt kết hợp lớp chống thấm không chỉ ngăn ngừa hiện tượng nứt mái mà còn chống thấm nước, góp phần kéo dài tuổi thọ của công trình. Ngoài ra, tầng mái còn được tận dụng làm bãi đỗ xe hoặc khu vực kỹ thuật cho tòa nhà, mang lại hiệu quả sử dụng tối đa cho không gian này.

Một số hình ảnh thực tế Tấm Cách Nhiệt Chống Nóng Sàn Mái Bê Tông Quận 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12 Hồ Chí Minh – Sài Gòn
Khi bạn đang tìm kiếm giải pháp chống nóng hiệu quả cho ngôi nhà hoặc công trình của mình, Triệu Hổ hiểu rõ rằng những hình ảnh thực tế luôn mang lại sự thuyết phục hơn bất kỳ lời giới thiệu nào. Đặc biệt tại các quận của Thành phố Hồ Chí Minh như Quận 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, nơi mà khí hậu nóng bức đã trở thành điều quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, các hình ảnh minh họa về việc lắp đặt và hoàn thiện tấm cách nhiệt chống nóng cho sàn mái bê tông sẽ giúp bạn có cái nhìn chân thực và đáng tin cậy nhất. Khi xem qua các công trình thực tế tại các quận này, bạn sẽ cảm nhận được sự yên tâm tuyệt đối, từ đó an tâm rằng mình đã lựa chọn đúng giải pháp để biến không gian sống trở nên thoáng mát, dễ chịu hơn.









10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Cách Nhiệt Chống Nóng Sàn Mái Bê Tông
Có những loại tấm cách nhiệt chống nóng nào phù hợp cho sàn mái bê tông tại Quận 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12 Hồ Chí Minh – Sài Gòn và tôi nên chọn loại nào?
Tại các quận từ 1 đến 12 của thành phố Hồ Chí Minh, thị trường các loại tấm cách nhiệt rất đa dạng và phong phú, bao gồm các loại như xốp EPS, xốp XPS, và xốp PU/PIR. Mỗi loại vật liệu này đều có những ưu điểm và hạn chế riêng biệt liên quan đến khả năng cách nhiệt, cách âm, chống ẩm cũng như chi phí đầu tư. Việc lựa chọn loại phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như ngân sách dự kiến, yêu cầu về hiệu suất cách nhiệt và cách âm, điều kiện khí hậu đặc thù như cần chống ẩm cao, cùng với mục đích sử dụng của không gian mái nhà. Do đó, người tiêu dùng cần cân nhắc kỹ lưỡng để chọn ra giải pháp tối ưu phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

Công trình của tôi đã cách nhiệt chống nóng tường rồi, vậy có cần thiết phải chống nóng thêm cho sàn mái bê tông nữa không?
Sàn mái bê tông là phần bề mặt tiếp xúc trực tiếp và lớn nhất với ánh nắng mặt trời, chịu tác động trực tiếp của nhiệt độ cao từ môi trường bên ngoài. Phần nhiệt lượng hấp thụ từ mái có thể chiếm đến 60-70% tổng lượng nhiệt truyền vào trong ngôi nhà. Dù các bức tường có được cách nhiệt tốt đến đâu, nếu mái không được xử lý chống nóng hiệu quả, nhiệt sẽ dễ dàng xâm nhập và làm tăng nhiệt độ trong không gian sống, gây cảm giác nóng bức. Chính vì lý do này, việc áp dụng các phương pháp chống nóng cho sàn mái bê tông là điều vô cùng cần thiết và không thể thay thế bằng việc cách nhiệt cho tường.

Sàn mái bê tông vốn đã dày và đặc, có khả năng cách nhiệt tự thân tốt hơn mái tôn rồi, vậy tại sao vẫn cần dùng tấm cách nhiệt chống nóng?
Mặc dù bê tông có khả năng cách nhiệt tốt hơn kim loại để giảm tốc độ truyền nhiệt, nhưng khi nhiệt độ bên ngoài tăng cao, nhiệt lượng vẫn có xu hướng tích tụ và dần truyền xuống các lớp bên dưới. Để nâng cao hiệu quả chống nóng, việc sử dụng tấm cách nhiệt đóng vai trò như một lớp chắn bổ sung, giúp ngăn chặn tối đa sự hấp thụ và truyền nhiệt. Nhờ đó, nhiệt độ trong không gian nội thất được giữ ổn định hơn, giảm bớt gánh nặng cho hệ thống điều hòa và kéo dài tuổi thọ của mái bằng cách hạn chế các tác động của sự co giãn do nhiệt độ cao.

Việc tận dụng sàn mái bê tông làm sân thượng, vườn cây có ảnh hưởng đến hiệu quả chống nóng không? Có cần giải pháp cách nhiệt đặc biệt nào không?
Việc khai thác không gian trên mái là một lợi thế lớn của sàn bê tông, giúp tối ưu hóa diện tích sử dụng. Tuy nhiên, nếu không trang bị lớp cách nhiệt phù hợp, nhiệt lượng từ mặt sân thượng, đặc biệt khi lát gạch hoặc sử dụng các bề mặt tối màu, có thể dễ dàng truyền xuống phía dưới. Trong trường hợp xây dựng vườn cây trên mái, lớp đất và cây xanh có thể giúp giảm nhiệt, nhưng vẫn cần một lớp cách nhiệt chuyên dụng như XPS, có khả năng chống ẩm cao, nhằm đảm bảo hiệu quả cách nhiệt tối ưu và bảo vệ kết cấu khỏi tác động của độ ẩm.

Sàn mái bê tông của tôi bị thấm dột, liệu việc lắp đặt tấm cách nhiệt chống nóng có giúp giải quyết triệt để vấn đề này không?
Tấm cách nhiệt chống nóng không phải là phương pháp chính để ngăn ngừa thấm dột. Thấm dột thường xuất phát từ lớp chống thấm bị hỏng hoặc do các vết nứt trong kết cấu. Tuy nhiên, tấm cách nhiệt có thể gián tiếp góp phần bảo vệ hệ thống chống thấm bằng cách duy trì ổn định nhiệt độ mái, từ đó giảm thiểu sự co giãn gây ra nứt nẻ trong bê tông và bảo vệ lớp chống thấm phía dưới. Nhờ đó, tuổi thọ của hệ thống chống thấm được kéo dài hơn. Để xử lý thấm dột một cách toàn diện, công tác chống thấm chuyên dụng cần được thực hiện trước khi tiến hành lắp đặt lớp cách nhiệt.

Triệu Hổ có vận chuyển tấm cách nhiệt chống nóng đến Quận 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12 Hồ Chí Minh – Sài Gòn không?
Là một trong những nhà cung cấp vật liệu cách nhiệt uy tín, Triệu Hổ tự hào có khả năng vận chuyển các sản phẩm như tấm cách nhiệt chống nóng, đặc biệt là tấm cách nhiệt chống nóng cho sàn và mái bê tông đến nhiều quận trong thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm Quận 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 và 12. Công ty chuyên cung cấp đa dạng các loại vật liệu cách nhiệt như bông cách nhiệt, túi khí và các sản phẩm chống nóng khác, phục vụ nhu cầu của cả các công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Để có thông tin chính xác về chính sách vận chuyển, chi phí cụ thể và thời gian giao hàng, khách hàng nên liên hệ trực tiếp qua hotline, truy cập website hoặc các kênh thông tin chính thức của Triệu Hổ. Việc này giúp đảm bảo bạn nhận được tư vấn phù hợp nhất với yêu cầu về số lượng, loại sản phẩm và địa điểm nhận hàng trong khu vực Hồ Chí Minh.

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin quan trọng về sản phẩm Tấm Cách Nhiệt Chống Nóng dành cho sàn mái bê tông tại các quận 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 của Hồ Chí Minh, đảm bảo chính hãng và chất lượng cao. Chúng tôi hy vọng các chia sẻ này sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn loại vật liệu phù hợp nhất cho công trình của mình, tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính chính xác. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được dịch vụ tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.