
Tấm Cemboard Duraflex Vĩnh Tường
Tấm xi măng Duraflex Vĩnh Tường dày 4–20 mm, không cháy, không amiăng. Dùng cho vách, trần, sàn nhẹ, gác lửng. Giá từ 171.500 đ/tấm theo độ dày.
Giá tham khảo171.500 đ – 877.500 đTùy quy cách, xem bảng giá →Mục lục bài viết
Muốn có thêm gác lửng hay một phòng trên sân thượng nhưng không thể đổ bê tông vì lo tải, chi phí và thời gian: tấm Cemboard Duraflex Vĩnh Tường là một trong những lựa chọn phổ biến nhất. Tấm xi măng sợi này được dùng cho sàn nhẹ, vách và trần, đặc biệt ở nơi ẩm mà thạch cao khó phù hợp.
Bài này giúp bạn chọn độ dày theo vị trí, tính số tấm, thi công sàn và xử lý mối nối, cùng giá tham khảo tại Triệu Hổ.

Tấm Duraflex là gì?
Duraflex là tấm xi măng sợi, được làm từ xi măng, cát mịn và sợi cellulose qua quá trình ép và hấp. Sản phẩm thường được gọi là tấm Cemboard, tấm xi măng sợi hoặc tấm Cemboard Vĩnh Tường.
Thông số chính:
- Kích thước: 1220 × 2440 mm.
- Độ dày: 4–20 mm.
- Hệ số dẫn nhiệt: 0,166 W/m.K.
- Cháy: không cháy.
- Amiăng: không chứa amiăng, VOC thấp.
- Tiêu chuẩn: ASTM C1186, Type A (ngoài trời) và Type B (trong nhà).
Chọn độ dày theo vị trí
- 4–6 mm: trần và lớp ốp nhẹ.
- 8–10 mm: vách ngăn, vách ngoài trên khung.
- 12–16 mm: sàn nhẹ, tùy khoảng cách dầm.
- 18–20 mm: sàn có tải lớn hoặc khoảng cách khung rộng.
Với sàn, độ dày phụ thuộc trực tiếp vào tải và bước dầm, nên phải theo tính toán chứ không chọn chỉ theo giá. Xem cách chọn tấm sàn nhẹ. Nếu làm trần riêng, có trang tấm trần Duraflex, còn vách có tấm vách Cemboard.

Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm
- Chịu ẩm tốt hơn thạch cao: phù hợp với khí hậu nóng ẩm.
- Không cháy.
- Nhẹ hơn bê tông toàn khối: giảm tải khi cải tạo.
- Thi công khô, nhanh: có thể dùng ngay sau khi hoàn thiện.
Hạn chế
- Không tự chịu lực như sàn bê tông: bắt buộc có khung đúng.
- Mối nối dễ nứt nếu không xử lý đúng. Hãy dùng keo xử lý mối nối đúng loại.
- Cách âm hạn chế: sàn nhẹ dễ truyền tiếng bước chân, cần lớp đệm.
- Cắt có bụi xi măng: cần khẩu trang và thông gió.
Ứng dụng
Gác lửng, sàn nhẹ
Thường đặt trên khung thép. So với sàn Deck, Duraflex nhẹ hơn và thi công khô.
Vách ngăn, vách ngoài
Lắp trên khung thép hoặc nhôm, có thể nhồi bông thủy tinh để giảm ồn và nóng.
Trần, mái hiên
Tấm chịu ẩm phù hợp với nhà vệ sinh, ban công và hiên.
Nhà tiền chế, nhà lắp ghép
Kết hợp với kết cấu thép và lớp hoàn thiện như sơn, gạch hoặc sàn gỗ.
Bạn cũng có thể so sánh với tấm Smartboard Thái Lan.

Tính số tấm
Mỗi tấm có diện tích khoảng 2,98 m². Gác 30 m²: 30 × 1,1 = 33 m², rồi 33 ÷ 2,98 ≈ 11,1, cần khoảng 12 tấm.
Khối lượng cần tính cho kết cấu: hãy yêu cầu số liệu của đúng độ dày. Cộng thêm khung, lớp hoàn thiện và hoạt tải trước khi quyết định.
Hướng dẫn thi công sàn
- Kiểm tra khung thép và bước dầm theo thiết kế.
- Đặt tấm vuông góc với dầm phụ, so le mối.
- Để khe nhỏ giữa các tấm theo hướng dẫn.
- Bắt vít chuyên dụng đúng khoảng cách, đầu vít âm nhẹ.
- Xử lý mối bằng keo phù hợp.
- Làm chống thấm ở khu vực ẩm rồi hoàn thiện mặt sàn.
Lỗi thường gặp: bước dầm quá rộng so với độ dày tấm, ghép khít không có khe gây nứt và bỏ qua chống thấm ở nhà vệ sinh.
Giá tấm Duraflex
Bảng tham khảo từ 171.500 đ/tấm (dày 4 mm) đến 877.500 đ/tấm (dày nhất) theo độ dày, khổ 1220 × 2440 mm. Giá được xác nhận khi đặt hàng.
Mua tấm Duraflex ở đâu?
Kho Triệu Hổ tại Số 22 Đường Đôi Khu Dầu Khí, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng. Gửi độ dày, số lượng và vị trí dùng qua trang liên hệ. Tấm nặng nên phí giao được báo theo khối lượng, xem chính sách giao hàng.
Hình ảnh tấm Duraflex
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Kích thước | 1220 × 2440 mm |
| Độ dày | 4 – 20 mm |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,166 W/mK |
| Khả năng cháy | Không cháy |
| Amiăng | Không chứa amiăng, hàm lượng VOC thấp |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ASTM C1186 – Type A (ngoài trời), Type B (trong nhà) |
Thông số theo nhà sản xuất, có thể thay đổi theo lô hàng. Yêu cầu CO/CQ khi đặt hàng nếu công trình cần nghiệm thu.
Bảng giá Tấm Cemboard Duraflex Vĩnh Tường
Giá tham khảo, đơn vị đồng. Giá thực tế thay đổi theo số lượng và thời điểm; gọi 0905 800 247 để nhận báo giá chính xác.
| # | Quy cách | Đơn vị | Đơn giá (đ) |
|---|---|---|---|
| 1 | Duraflex 4 mm (1220 × 2440) | tấm | 171.500 |
| 2 | Duraflex 4,5 mm (1220 × 2440) | tấm | 197.100 |
| 3 | Duraflex 6 mm (1220 × 2440) | tấm | 245.700 |
| 4 | Duraflex 8 mm (1220 × 2440) | tấm | 364.500 |
| 5 | Duraflex 9 mm (1220 × 2440) | tấm | 418.500 |
| 6 | Duraflex 10 mm (1220 × 2440) | tấm | 499.500 |
| 7 | Duraflex 12 mm (1220 × 2440) | tấm | 567.000 |
| 8 | Duraflex 14 mm (1220 × 2440) | tấm | 591.300 |
| 9 | Duraflex 15 mm (1220 × 2440) | tấm | 607.500 |
| 10 | Duraflex 16 mm (1220 × 2440) | tấm | 654.800 |
| 11 | Duraflex 18 mm (1220 × 2440) | tấm | 762.800 |
| 12 | Duraflex 20 mm (1220 × 2440) | tấm | 877.500 |
Câu hỏi thường gặp
Làm sàn nên dùng tấm dày bao nhiêu?
Thường từ 12 mm trở lên, tùy bước dầm và tải. Hãy gửi bản vẽ để kiểm tra.
Có dùng ngoài trời được không?
Tùy loại theo tiêu chuẩn. Cần chống thấm và hoàn thiện bề mặt.
Duraflex hay Smartboard tốt hơn?
Cả hai cùng nhóm tấm xi măng sợi. Hãy so theo đúng độ dày, hồ sơ và giá. Xem cách chọn tấm sàn nhẹ.
Lát gạch lên được không?
Được, nếu sàn đủ cứng và có keo dán, lớp chống thấm phù hợp.
Có khoan, cắt tại công trình được không?
Có, nhưng hãy đeo khẩu trang và hạn chế bụi.
Cùng nhóm tấm sàn

Tấm Smartboard Thái Lan
Tấm Smartboard Thái Lan khổ 1220×2440 mm, dày 3,5–20 mm, độ giãn nở dưới 0,3%. Dùng cho trần, vách, sàn gác. Giá từ 166.100 đ/tấm theo độ dày.

Sàn Deck, sàn liên hợp
Tôn sàn Deck làm cốp pha và cùng làm việc với bê tông trong sàn liên hợp cho nhà khung thép. Quy cách và giá được báo theo đơn, dựa trên bản vẽ kết cấu.






