Bảng giá tham khảo vật liệu công trình
Khoảng giá tham khảo theo từng sản phẩm. Bấm vào sản phẩm để xem bảng giá chi tiết theo quy cách. Giá thay đổi theo số lượng và thời điểm; gọi 0905 800 247 để nhận báo giá chính xác cho công trình.
| Sản phẩm | Số quy cách | Giá từ | Đến |
|---|---|---|---|
| Bông thủy tinh Glasswool cách nhiệt, cách âm | 15 | 547.200 đ | 1.008.000 đ |
| Bông khoáng Rockwool cách nhiệt, cách âm, chống cháy | 181 | 28.200 đ | 1.185.000 đ |
| Bông gốm Ceramic chịu nhiệt | 14 | 344.000 đ | 3.520.000 đ |
| Cao su lưu hóa cách nhiệt dạng cuộn | 5 | 75.000 đ | 197.500 đ |
| Cao su lưu hóa Superlon bảo ôn đường ống | 46 | 27.300 đ | 496.500 đ |
| Cao su xốp EVA (cao su non, mút xốp EVA) | 11 | 22.300 đ | 333.300 đ |
| Mút tiêu âm trứng, kim tự tháp, ô vuông, bass trap | 12 | 28.500 đ | 475.000 đ |
| Tấm tiêu âm Polyester Sonic | 1 | 790.500 đ | 790.500 đ |
| Mút xốp PE OPP (xốp bạc cách nhiệt) | 26 | 1.700 đ | 117.000 đ |
| Tấm cách nhiệt túi khí Cát Tường | 9 | 8.500 đ | 81.600 đ |
| Tấm xốp cách nhiệt PU (PU/PIR foam) | 24 | 492.000 đ | 1.447.500 đ |
| Xốp EPS cách nhiệt, chống nóng | 13 | 665.000 đ | 3.291.900 đ |
| Tấm xốp XPS cách nhiệt, chống nóng | 12 | 58.800 đ | 122.100 đ |
| Ống gió mềm bảo ôn | 32 | 225.500 đ | 1.340.900 đ |
| Gỗ tiêu âm xẻ rãnh, đục lỗ | 24 | 352.000 đ | 928.000 đ |
| Sản phẩm | Số quy cách | Giá từ | Đến |
|---|---|---|---|
| Panel cách nhiệt EPS | 29 | 234.600 đ | 516.800 đ |
| Panel PU/PIR cách nhiệt cho kho lạnh, phòng sạch | 21 | 575.400 đ | 1.415.400 đ |
| Panel Rockwool chống cháy lõi bông khoáng | 32 | 345.000 đ | 1.618.500 đ |
| Panel Glasswool lõi bông thủy tinh | 18 | 420.000 đ | 666.400 đ |
| Panel lò sấy chống cháy lõi Rockwool | 4 | 658.000 đ | 975.800 đ |
| Tấm ốp tường panel kim loại ngoài trời | 6 | 78.400 đ | 274.100 đ |
| Phụ kiện nhôm panel | 42 | 118.400 đ | 1.588.100 đ |
| Sản phẩm | Số quy cách | Giá từ | Đến |
|---|---|---|---|
| Tôn cách nhiệt PU mặt giấy bạc (tôn 3 lớp) | 53 | 145.600 đ | 282.800 đ |
| Tôn cách nhiệt PU hai mặt tôn | 27 | 156.800 đ | 282.800 đ |
| Tôn cách nhiệt lõi EPS | 18 | 322.000 đ | 411.600 đ |
| Tôn cách nhiệt lõi Rockwool chống cháy | 9 | 417.200 đ | 569.800 đ |
| Vít bắn tôn tự khoan | 25 | 1.600 đ | 289.300 đ |
| Sản phẩm | Số quy cách | Giá từ | Đến |
|---|---|---|---|
| Tôn cách nhiệt sóng ngói (tôn giả ngói 3 lớp) | 46 | 224.000 đ | 440.000 đ |
| Ngói bitum phủ đá | 4 | 283.500 đ | 396.900 đ |
| Ngói thép phủ đá | 2 | 165.000 đ | 330.000 đ |
| Tấm lấy sáng Polycarbonate | 22 | 72.000 đ | 939.400 đ |
| Tấm lấy sáng Composite (tôn nhựa FRP) | 13 | 67.500 đ | 313.500 đ |
| Tấm lợp hợp kim nhôm | 14 | 21.000 đ | 1.530.000 đ |
| Sản phẩm | Số quy cách | Giá từ | Đến |
|---|---|---|---|
| Trần tôn 3 lớp cách nhiệt | 30 | 12.000 đ | 163.500 đ |
| Trần nhôm clip-in, lay-in, U-shaped, C-shaped | 134 | 1.400 đ | 6.300.000 đ |
| Tấm trần Cemboard Duraflex | 6 | 171.500 đ | 499.500 đ |
| Tấm trần Smartboard Thái Lan | 7 | 166.100 đ | 502.200 đ |
| Sản phẩm | Số quy cách | Giá từ | Đến |
|---|---|---|---|
| Tấm Cemboard Duraflex Vĩnh Tường | 12 | 171.500 đ | 877.500 đ |
| Tấm Smartboard Thái Lan | 12 | 166.100 đ | 891.000 đ |
| Sản phẩm | Số quy cách | Giá từ | Đến |
|---|---|---|---|
| Tấm vách Cemboard Duraflex, Smartboard | 13 | 166.100 đ | 502.200 đ |
| Tấm MgO chống cháy | 13 | 192.500 đ | 555.500 đ |
| Keo xử lý mối nối tấm xi măng | 4 | 81.000 đ | 438.800 đ |
Đơn vị tính khác nhau theo sản phẩm (tấm, cuộn, m², m³, mét dài, ống); xem cột đơn vị trong bảng giá chi tiết của từng sản phẩm.
