So sánh bông khoáng, bông thủy tinh và bông gốm
Ba loại bông cách nhiệt khác nhau ở nhiệt độ làm việc, tỷ trọng và ứng dụng. Cách chọn đúng theo nhiệt độ, cách âm và ngân sách.
Triệu Hổ · Cập nhật

Trả lời nhanh: nhiệt độ thường và phủ diện tích lớn thì dùng bông thủy tinh. Cần cách âm, chống cháy hoặc nhiệt đến khoảng 650°C thì dùng bông khoáng. Lò nung và thiết bị rất nóng thì dùng bông gốm.
Ba loại bông nhìn khá giống nhau khi lắp vào công trình, nhưng khác nhau rất nhiều về giới hạn nhiệt và giá. Câu hỏi đầu tiên luôn là: vị trí này nóng bao nhiêu độ?

Bông thủy tinh
Bông thủy tinh được kéo sợi từ thủy tinh nóng chảy. Vật liệu nhẹ, tỷ trọng thông dụng 12–64 kg/m³, dạng cuộn lớn và kinh tế, nên hợp với mái, vách và ống gió.
Nguồn dữ liệu đang có hai cách ghi giới hạn nhiệt cho loại có bạc và không bạc. Vì vậy, hãy đọc đúng dòng thông số và xác nhận khi đặt nếu vị trí đó nóng hơn nhiệt độ thông thường.
Bông khoáng
Bông khoáng Rockwool làm từ đá nấu chảy, tỷ trọng 40–120 kg/m³ và chịu đến 650°C tùy tỷ trọng. Vật liệu không cháy, hấp âm đạt 0,89–0,99 từ 500 Hz trở lên theo bảng, nên hay dùng cho vách cách âm, chống cháy và đường ống nóng.
Bông gốm
Bông gốm Ceramic là sợi alumino-silicat, nhiệt độ phân loại 1260°C hoặc 1430°C. Sản phẩm dành cho lò nung và thiết bị nhiệt cao, không kinh tế cho nhà ở. Bụi sợi cần được kiểm soát nghiêm ngặt khi thi công.

Chọn theo công việc
- Lót mái tôn: bông thủy tinh có bạc. Xem giải pháp chống nóng mái tôn.
- Vách phòng ngủ, phòng máy: bông khoáng 60–80 kg/m³ hoặc bông thủy tinh tỷ trọng cao. Xem giải pháp cách âm phòng ngủ.
- Ống hơi, lò hơi: bông khoáng 100–120 kg/m³.
- Lò nung, cửa lò: bông gốm. Xem giải pháp chống cháy và bảo ôn nhiệt độ cao.
- Làm lõi panel: xem panel Glasswool và panel Rockwool.
Về giá
Mỗi loại được báo theo đơn vị khác nhau, như cuộn, kiện hay ống. Giá cuộn bông thủy tinh tham khảo từ 547.200 đ, cuộn bông khoáng 50 mm từ 344.000 đ, còn bông gốm từ 344.000 đ tùy dạng. Những con số này không so sánh trực tiếp được vì diện tích mỗi cuộn khác nhau. Hãy quy về chi phí trên m² ở cùng yêu cầu.
An toàn
Mọi loại sợi đều cần đồ bảo hộ khi cắt và lắp: áo dài tay, găng, kính và khẩu trang lọc bụi. Sau khi được che kín trong vách, tiếp xúc trực tiếp sẽ hạn chế. Khi tháo bông gốm cũ, cần quy trình thu gom bụi cẩn thận.

Kết luận
Chọn theo nhiệt độ trước, rồi đến âm thanh và ngân sách. Chọn loại vượt quá yêu cầu thường chỉ làm tăng chi phí. Hãy gửi vị trí, nhiệt độ và diện tích qua trang liên hệ để nhận đề xuất.
| Tiêu chí | Bông thủy tinh | Bông khoáng | Bông gốm |
|---|---|---|---|
| Nguyên liệu | Thủy tinh | Đá nấu chảy | Alumino-silicat |
| Tỷ trọng (kg/m³) | 12 – 64 (cuộn thông dụng) | 40 – 120 | 96 – 150 (cuộn), 220 – 370 (tấm) |
| Nhiệt độ | Xác nhận theo loại có/không bạc | Đến 650°C tùy tỷ trọng | Phân loại 1260°C hoặc 1430°C |
| Hợp nhất với | Mái, vách, ống gió | Vách cách âm, chống cháy, ống nóng | Lò nung, thiết bị nhiệt cao |
