So sánh xốp XPS, EPS và PU
Xốp XPS chịu ẩm và nén tốt, EPS có chi phí thấp, PU cách nhiệt tốt ở độ dày nhỏ. Bảng đối chiếu và cách chọn cho mái, sàn, tường, kho lạnh.
Triệu Hổ · Cập nhật

Mục lục bài viết
Trả lời nhanh: sàn mái và nơi chịu tải, ẩm nên dùng XPS. Khi cần lớp dày, ít tải và tiết kiệm, hãy chọn EPS. Khi không gian hạn chế và cần nhiệt trở cao ở độ dày nhỏ, PU là lựa chọn nên cân nhắc.
Ba loại xốp này thường được hỏi cùng nhau, vì nhìn qua đều là "tấm xốp cách nhiệt". Khác biệt nằm ở cách sản xuất, từ đó dẫn đến khả năng chịu ẩm, chịu nén và giá. Số liệu trong bài lấy từ bảng thông số sản phẩm trên site.

Cách sản xuất tạo ra khác biệt
XPS: đùn liên tục
Xốp XPS được đùn thành tấm với ô kín đều. Tấm cứng, chịu nén 150–350 kPa và hút nước dưới 1% theo thể tích.
EPS: ép từ hạt
Xốp EPS là các hạt giãn nở được ép thành khối rồi cắt tấm. Giá thấp, cắt được mọi độ dày, nhưng hút ẩm cao hơn, từ 2–6% theo cấp.
PU: bọt phản ứng
Tấm xốp PU có lõi bọt cứng, thường có lớp mặt giấy xi măng hoặc giấy bạc. Hệ số dẫn nhiệt 0,023 W/m.K là thấp nhất trong ba loại.
So sánh nhiệt trở cùng độ dày
R = độ dày ÷ λ. Với lớp 30 mm:
- PU (λ 0,023): R ≈ 1,30 m².K/W.
- XPS (λ 0,03): R = 1,00 m².K/W.
- EPS (λ 0,04): R = 0,75 m².K/W.
Nếu muốn EPS có R ≈ 1,30, cần dày khoảng 52 mm. Điều đó vẫn có thể rẻ hơn khi không gian không bị hạn chế.
Chọn theo vị trí
- Sàn mái bê tông, nền có tải: XPS. Xem giải pháp chống nóng sàn mái.
- Trần thấp, tường trong nhà cần mỏng: PU. Xem giải pháp chống nóng tường nhà.
- Trần, vách không tải, ngân sách thấp: EPS.
- Sàn kho lạnh: XPS dưới bê tông; vách và trần dùng panel kho lạnh.
- Mái tôn: có thể dùng cả ba trên khung, nhưng nên so với các phương án chống nóng mái tôn.

Về cháy và âm thanh
Cả ba đều là vật liệu hữu cơ. Các loại có phụ gia có thể hạn chế cháy lan, nhưng không nên coi là vật liệu không cháy. Khi có yêu cầu PCCC, hãy cân nhắc lõi rockwool và yêu cầu hồ sơ.
Xốp cứng cũng không phải lựa chọn tốt để cách âm. Với phòng cần yên tĩnh, hãy xem giải pháp cách âm phòng ngủ.
So sánh giá như thế nào cho đúng?
Mỗi loại được báo theo đơn vị khác nhau: XPS và PU theo tấm, EPS theo m³. Hãy đưa về chi phí trên m² ở cùng nhiệt trở. Ví dụ, XPS 20 mm giá 58.800 đ/tấm 0,72 m² là khoảng 81.700 đ/m².

Kết luận
Bắt đầu từ vị trí: có tải không, có ẩm không, có giới hạn chiều dày không. Khi đã có câu trả lời, phần so sánh giá sẽ dễ hơn nhiều. Bạn có thể gửi diện tích và vị trí qua trang liên hệ để nhận đề xuất.
| Tiêu chí | XPS | EPS | PU |
|---|---|---|---|
| Hệ số dẫn nhiệt (W/m.K) | 0,027 – 0,035 | < 0,039 – 0,040 | 0,023 |
| Độ bền nén (kPa) | 150 – 350 | > 60 – > 150 theo cấp | ≥ 140 |
| Hút nước | < 1% thể tích | 2 – 6% thể tích theo cấp | 0,86% thể tích |
| Dạng hàng | Tấm 600 × 1200 mm | Khối, cắt tấm theo yêu cầu | Tấm 1200 × 2440 mm, có lớp mặt |
| Đơn vị báo giá | Tấm | m³ | Tấm |
| Hợp nhất với | Sàn mái, nền có tải, nơi ẩm | Trần, vách, lớp dày, ngân sách thấp | Nơi cần mỏng, trần thấp, tường trong nhà |
