Kho: Số 22 Đường Đôi Khu Dầu Khí, Phường Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng7:30 – 22:00, Thứ 2 – Chủ nhậtCSKH 0905 588 879info@trieuho.vn

So sánh xốp XPS, EPS và PU

Xốp XPS chịu ẩm và nén tốt, EPS có chi phí thấp, PU cách nhiệt tốt ở độ dày nhỏ. Bảng đối chiếu và cách chọn cho mái, sàn, tường, kho lạnh.

Triệu Hổ · Cập nhật

Tấm xốp XPS màu xanh ngọc
Mục lục bài viết
  1. Cách sản xuất tạo ra khác biệt
  2. So sánh nhiệt trở cùng độ dày
  3. Chọn theo vị trí
  4. Về cháy và âm thanh
  5. So sánh giá như thế nào cho đúng?
  6. Kết luận

Trả lời nhanh: sàn mái và nơi chịu tải, ẩm nên dùng XPS. Khi cần lớp dày, ít tải và tiết kiệm, hãy chọn EPS. Khi không gian hạn chế và cần nhiệt trở cao ở độ dày nhỏ, PU là lựa chọn nên cân nhắc.

Ba loại xốp này thường được hỏi cùng nhau, vì nhìn qua đều là "tấm xốp cách nhiệt". Khác biệt nằm ở cách sản xuất, từ đó dẫn đến khả năng chịu ẩm, chịu nén và giá. Số liệu trong bài lấy từ bảng thông số sản phẩm trên site.

Lát tấm XPS trên sàn
Tấm XPS tại công trình

Cách sản xuất tạo ra khác biệt

XPS: đùn liên tục

Xốp XPS được đùn thành tấm với ô kín đều. Tấm cứng, chịu nén 150–350 kPa và hút nước dưới 1% theo thể tích.

EPS: ép từ hạt

Xốp EPS là các hạt giãn nở được ép thành khối rồi cắt tấm. Giá thấp, cắt được mọi độ dày, nhưng hút ẩm cao hơn, từ 2–6% theo cấp.

PU: bọt phản ứng

Tấm xốp PU có lõi bọt cứng, thường có lớp mặt giấy xi măng hoặc giấy bạc. Hệ số dẫn nhiệt 0,023 W/m.K là thấp nhất trong ba loại.

So sánh nhiệt trở cùng độ dày

R = độ dày ÷ λ. Với lớp 30 mm:

  • PU (λ 0,023): R ≈ 1,30 m².K/W.
  • XPS (λ 0,03): R = 1,00 m².K/W.
  • EPS (λ 0,04): R = 0,75 m².K/W.

Nếu muốn EPS có R ≈ 1,30, cần dày khoảng 52 mm. Điều đó vẫn có thể rẻ hơn khi không gian không bị hạn chế.

Chọn theo vị trí

Khối xốp EPS
Khối xốp EPS tại kho

Về cháy và âm thanh

Cả ba đều là vật liệu hữu cơ. Các loại có phụ gia có thể hạn chế cháy lan, nhưng không nên coi là vật liệu không cháy. Khi có yêu cầu PCCC, hãy cân nhắc lõi rockwool và yêu cầu hồ sơ.

Xốp cứng cũng không phải lựa chọn tốt để cách âm. Với phòng cần yên tĩnh, hãy xem giải pháp cách âm phòng ngủ.

So sánh giá như thế nào cho đúng?

Mỗi loại được báo theo đơn vị khác nhau: XPS và PU theo tấm, EPS theo m³. Hãy đưa về chi phí trên m² ở cùng nhiệt trở. Ví dụ, XPS 20 mm giá 58.800 đ/tấm 0,72 m² là khoảng 81.700 đ/m².

Tấm xốp PU
Tấm xốp PU với các lớp mặt

Kết luận

Bắt đầu từ vị trí: có tải không, có ẩm không, có giới hạn chiều dày không. Khi đã có câu trả lời, phần so sánh giá sẽ dễ hơn nhiều. Bạn có thể gửi diện tích và vị trí qua trang liên hệ để nhận đề xuất.

So sánh tấm xốp XPS, EPS và PU (theo bảng thông số trên site)
Tiêu chíXPSEPSPU
Hệ số dẫn nhiệt (W/m.K)0,027 – 0,035< 0,039 – 0,0400,023
Độ bền nén (kPa)150 – 350> 60 – > 150 theo cấp≥ 140
Hút nước< 1% thể tích2 – 6% thể tích theo cấp0,86% thể tích
Dạng hàngTấm 600 × 1200 mmKhối, cắt tấm theo yêu cầuTấm 1200 × 2440 mm, có lớp mặt
Đơn vị báo giáTấmm³Tấm
Hợp nhất vớiSàn mái, nền có tải, nơi ẩmTrần, vách, lớp dày, ngân sách thấpNơi cần mỏng, trần thấp, tường trong nhà
Gọi ngayZalo