
Panel kho lạnh lõi PU/PIR
Panel kho lạnh lõi PU/PIR tỷ trọng 30–42 kg/m³, dày 75–200 mm, dài tối đa 15 m, mặt tôn hoặc inox. Dùng cho kho mát, kho đông. Báo giá theo kích thước kho.
Mục lục bài viết
Một kho lạnh tốn điện hay đọng sương thường không phải do máy yếu, mà do lớp vỏ: tấm không đủ dày, mối nối hở, sàn hoặc cửa bị mất nhiệt. Panel kho lạnh lõi PU/PIR là phần vỏ đó. Tấm có lõi xốp ô kín, mối ghép khít, được cắt theo kích thước kho để dựng nhanh.
Bài này hướng dẫn chọn độ dày theo nhiệt độ, chọn mặt tôn hay inox, tính khối lượng panel và những điểm hay sai khi lắp kho. Triệu Hổ báo giá theo kích thước và nhiệt độ làm việc của từng kho.

Panel kho lạnh là gì?
Đây là dòng panel lõi PU hoặc PIR được chọn cho môi trường lạnh, với lớp mặt bằng tôn hoặc inox. Các mép tấm được thiết kế để ghép kín, giúp hạn chế hơi ẩm và cầu nhiệt.
Thông số chính:
- Độ dày: 75, 100, 150, 175, 200 mm.
- Lớp mặt: tôn Việt Pháp, Nam Kim, Đông Á hoặc inox, dày 0,35–0,7 mm.
- Tỷ trọng lõi: 30–42 kg/m³.
- Khổ hữu dụng: 1000, 1125, 1130 mm.
- Chiều dài: tối đa 15 m.
- Bề mặt: phẳng, sóng nhẹ hoặc nhiều sóng.
Chọn độ dày theo nhiệt độ kho
Dưới đây là mốc tham khảo để bắt đầu thảo luận:
- Kho mát 0 đến 10°C: 75–100 mm.
- Kho đông khoảng -18°C: 100–150 mm.
- Kho cấp đông, âm sâu: 150–200 mm.
Độ dày cuối cùng phải tính cùng công suất máy, nhiệt độ môi trường, tần suất mở cửa, lượng hàng đưa vào và thời gian hạ nhiệt.
Mặt tôn hay mặt inox?
Mặt tôn
Chi phí hợp lý, phù hợp với kho thông thường và nhiều loại thực phẩm đã đóng gói.
Mặt inox
Chịu ăn mòn và vệ sinh tốt hơn, thích hợp với thủy sản, thịt tươi, khu vực rửa thường xuyên. Giá cao hơn nên có thể chỉ dùng cho những vị trí cần thiết.

PU hay PIR?
Panel PU/PIR có bảng so sánh chi tiết về nhiệt độ làm việc và cấu trúc. Nhìn chung, PU đáp ứng nhiều kho thông thường, còn PIR được cân nhắc khi yêu cầu cháy hoặc nhiệt độ tăng lên. Vì đây vẫn là lõi hữu cơ, cần kiểm tra hồ sơ PCCC nếu kho có quy mô lớn. Đọc thêm cách chọn lõi panel.
Ứng dụng
Kho thực phẩm và đồ uống
Bảo quản rau quả, sữa, đồ đông lạnh. Kho mát cần thông gió và kiểm soát độ ẩm theo từng loại hàng.
Thủy sản và thịt
Kho cấp đông và trữ đông với yêu cầu vệ sinh cao, thường dùng mặt dễ rửa.
Dược phẩm và y tế
Kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ, có theo dõi và hồ sơ riêng.
Nông sản
Bảo quản sau thu hoạch. Khi cần sấy, hãy chuyển sang panel lò sấy thay vì panel kho lạnh.

Tính khối lượng panel
- Tính diện tích bốn vách và trần.
- Tính sàn riêng, vì sàn cần cấu tạo chịu tải.
- Trừ phần cửa nhưng cộng thêm hao hụt và lớp chồng.
Ví dụ: kho 8 × 6 × 3,5 m có vách 2 × (8 + 6) × 3,5 = 98 m², trần 48 m². Tổng 146 m², cộng 5% là khoảng 153 m². Sàn 48 m² tính riêng.
Những điểm hay sai khi lắp
- Bỏ qua sàn: sàn truyền nhiệt và đóng băng nếu không xử lý.
- Không có van cân bằng áp: cửa khó mở và tấm có thể biến dạng khi nhiệt độ đổi.
- Không bịt mối nối: hơi ẩm đi vào gây đóng băng trong lõi.
- Khoan xuyên tấm không xử lý: tạo cầu nhiệt và đường ẩm.
- Lắp dàn lạnh sát cửa: làm kho mất lạnh và đọng tuyết nhanh.
Hãy dùng đúng phụ kiện nhôm panel, keo, foam và phụ kiện phụ trợ ở các vị trí này.
Báo giá panel kho lạnh
Giá được báo theo độ dày, lõi, lớp mặt, kích thước và phụ kiện. Để so sánh, bảng panel PU/PIR có các mức từ 575.400 đ/m² cho cấu hình dày 40 mm, tôn 0,40 mm. Inox và các độ dày lớn sẽ được báo riêng theo đơn.
Mua panel kho lạnh ở đâu?
Kho Triệu Hổ tại Số 22 Đường Đôi Khu Dầu Khí, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng. Gửi kích thước, nhiệt độ, loại hàng và bản vẽ qua trang liên hệ. Xem chính sách giao hàng.
Hình ảnh panel kho lạnh
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Độ dày tấm Panel | 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm |
| Độ dày tôn 2 mặt/ inox | 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm, 0.7mm |
| Vật liệu bề mặt | Tôn thương hiệu theo yêu cầu (Việt Pháp, Nam Kim, Đông Á) hoặc Inox |
| Màu sắc | Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương,màu inox hoặc theo yêu cầu. |
| Bề mặt tôn 2 bên | dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng… |
| Khổ rộng hữu dụng | 1000mm, 1125mm, 1130mm,… |
| Khổ rộng thực tế | 1020mm, 1170mm,1152mm,… |
| Chiều dài | Tối đa 15m |
| Tỷ trọng xốp PU/PIR | 30kg/m3 đến 42kg/m3 |
| Loại xốp | PU/PIR |
Thông số theo nhà sản xuất, có thể thay đổi theo lô hàng. Yêu cầu CO/CQ khi đặt hàng nếu công trình cần nghiệm thu.
Câu hỏi thường gặp
Kho -18°C cần panel dày bao nhiêu?
Thường bắt đầu từ 100–150 mm. Mức cụ thể cần tính theo kích thước và máy lạnh.
Có thể dùng panel EPS làm kho lạnh không?
Với kho mát nhỏ có thể cân nhắc, nhưng kho đông nên dùng PU/PIR vì giữ nhiệt tốt hơn.
Cửa kho có đi kèm không?
Hãy nêu kích thước và loại cửa khi hỏi hàng để được xác nhận.
Panel có dài được đến 15 m không?
Tài liệu ghi tối đa 15 m. Cần kiểm tra thêm về vận chuyển và lắp đặt.
Có cần làm sàn cách nhiệt không?
Với kho đông, gần như luôn cần. Kho mát có thể linh hoạt hơn, tùy nhu cầu và nền hiện có.
Cùng nhóm panel cách nhiệt

Panel cách nhiệt EPS
Panel lõi EPS dày 50–200 mm, dài đến 15 m, nhiều độ dày tôn và màu. Dùng cho vách ngăn, nhà xưởng, văn phòng tạm. Có giá tham khảo theo m².

Panel PU/PIR cách nhiệt cho kho lạnh, phòng sạch
Panel lõi PU/PIR tỷ trọng 30–42 kg/m³, giữ nhiệt tốt, dùng cho kho lạnh, phòng sạch, nhà máy thực phẩm. Có thông số riêng PU, PIR và giá tham khảo.

Panel Rockwool chống cháy lõi bông khoáng
Panel lõi bông khoáng rockwool tỷ trọng 60–150 kg/m³, dùng cho vách chống cháy, nhà xưởng, cách âm. Có hệ số dẫn nhiệt và giá tham khảo theo m².

Panel Glasswool lõi bông thủy tinh
Panel lõi bông thủy tinh tỷ trọng 48–64 kg/m³, nhẹ hơn rockwool, dùng cho vách ngăn cách âm, chống cháy, nhà xưởng. Xem thông số và giá tham khảo theo m².


