Kho: Số 22 Đường Đôi Khu Dầu Khí, Phường Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng7:30 – 22:00, Thứ 2 – Chủ nhậtCSKH 0905 588 879info@trieuho.vn
Tôn xanh lõi bông thủy tinh màu vàng
Tôn cách nhiệt

Tôn cách nhiệt lõi Glasswool

Tôn hai mặt lõi bông thủy tinh glasswool dày 50–100 mm, khổ 970–1.000 mm, phân loại cháy cấp A theo nhà cung cấp. Dùng cho mái, vách xưởng. Báo giá theo đơn.

Mục lục bài viết
  1. Tôn lõi Glasswool là gì?
  2. So với các dòng tôn khác
  3. Ưu điểm và hạn chế
  4. Ứng dụng
  5. Chọn quy cách và tính số lượng
  6. Hướng dẫn thi công
  7. Báo giá tôn lõi Glasswool
  8. Mua tôn lõi Glasswool ở đâu?
  9. Hình ảnh tôn lõi Glasswool
  10. Thông số kỹ thuật
  11. Câu hỏi thường gặp

Mái nhà xưởng cần lõi vô cơ nhưng kết cấu không cho phép tải nặng? Tôn cách nhiệt lõi Glasswool là dòng nên xem trong trường hợp này. Tấm dùng bông thủy tinh thay cho lớp xốp, giúp giảm nóng, giảm ồn và tránh lõi hữu cơ, trong khi vẫn nhẹ hơn tôn lõi bông khoáng.

Dưới đây là cấu tạo, cách so sánh với dòng khác, cách chọn độ dày và những chú ý khi lắp. Sản phẩm được Triệu Hổ báo giá theo đơn.

Tôn xanh lõi bông thủy tinh
Tôn lõi glasswool xếp chồng

Tôn lõi Glasswool là gì?

Tấm gồm tôn trên, lõi bông thủy tinh và tôn dưới. Sợi thủy tinh giữ nhiều khoảng khí nhỏ, hỗ trợ cách nhiệt và hấp thụ âm.

Thông số chính:

  • Độ dày tôn: 0,35–0,60 mm.
  • Độ dày lõi: 50, 75, 100 mm.
  • Khổ hữu dụng: 970 mm, 1.000 mm.
  • Chiều dài: theo yêu cầu.
  • Phân loại cháy: cấp A theo nhà cung cấp.
  • Thương hiệu tôn nền: Phương Nam, Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, BlueScope và các hãng khác.

So với các dòng tôn khác

  • So với tôn lõi Rockwool: nhẹ hơn nhưng chịu nhiệt và độ chắc thấp hơn.
  • So với tôn EPS: thường đắt hơn, đổi lại lõi vô cơ và hấp âm tốt hơn.
  • So với tôn PU: lõi dày hơn, không có lớp xốp; PU mỏng và tiện lợi hơn cho nhà ở.
Mối ghép tôn lõi bông
Mối ghép tôn lõi bông

Ưu điểm và hạn chế

Ưu điểm

  • Lõi vô cơ: giảm lo ngại về cháy lan so với lõi xốp.
  • Giảm tiếng mưa và tiếng ồn: nhờ lớp sợi.
  • Nhẹ hơn lõi đá: giảm tải cho khung.
  • Mặt dưới bằng tôn: sạch và gọn.

Hạn chế

  • Lõi sợ nước: mép cắt phải được xử lý tốt.
  • Không dùng gần nguồn nhiệt rất cao.
  • Khi cắt có bụi sợi: cần đồ bảo hộ.
  • Lõi dày nên cồng kềnh hơn tôn PU thông thường.

Cấp A theo tài liệu nhà cung cấp không đồng nghĩa với mọi chỉ tiêu chịu lửa của hệ mái. Nếu cần nghiệm thu, hãy yêu cầu hồ sơ phù hợp.

Ứng dụng

Mái nhà xưởng, nhà kho

Giảm nhiệt và ồn cho khu làm việc khi không gian xưởng không có nguồn nhiệt quá mạnh. Xem giải pháp chống nóng mái tôn.

Vách bao che

Có thể dùng cho vách đơn giản. Với vách phẳng và kín, hãy xem panel Glasswool.

Nhà thể thao, hội trường

Không gian rộng cần giảm tiếng mưa trên mái. Tuy nhiên vẫn cần xử lý âm riêng để giảm vang trong phòng.

Tấm tôn xanh trên nền kho
Lô tôn lõi bông

Chọn quy cách và tính số lượng

  • Lõi 50 mm: nhà xưởng phổ biến.
  • Lõi 75–100 mm: cần chống nóng và giảm ồn tốt hơn.
  • Tôn trên 0,45 mm trở lên: nơi nhiều gió hoặc mái rộng.

Ví dụ tính: mái ngang 30 m, dốc 12 m, khổ hữu dụng 1 m: 30 tấm dài 12 m, tổng 360 m². Cộng khoảng 5% cho cắt và hao hụt là 378 m².

Hướng dẫn thi công

  1. Kiểm tra kết cấu và độ dốc.
  2. Lợp từ cuối hướng gió.
  3. Dùng vít bắn tôn đủ dài.
  4. Dán, bịt kín mép cắt và phần đầu tấm.
  5. Lắp úp nóc, diềm, máng. Làm sạch mạt sắt.
  6. Bảo quản tấm khô ráo trước khi lợp.

Lỗi thường gặp: để tấm trực tiếp trên đất, không bịt đầu tấm nên côn trùng và nước xâm nhập, và không đeo khẩu trang khi cắt.

Báo giá tôn lõi Glasswool

Dòng này hiện chưa có bảng giá công khai, mà được báo theo đơn. Giá phụ thuộc vào thương hiệu tôn, độ dày, lõi, màu và số lượng. Bạn hãy gửi đủ thông tin để có giá sát thực tế.

Mua tôn lõi Glasswool ở đâu?

Kho Triệu Hổ tại Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng. Gửi diện tích, chiều dài tấm và lõi qua trang liên hệ. Xem chính sách giao hàng.

Hình ảnh tôn lõi Glasswool

Thông số kỹ thuật

Thông số tôn glasswool
Chỉ tiêuThông số
Cấu tạoTôn + lõi bông thủy tinh glasswool + tôn
Thương hiệu tôn nềnPhương Nam, Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, BlueScope…
Độ dày tôn0,35 – 0,60 mm
Độ dày lõi50, 75, 100 mm
Khổ hữu dụng970 mm, 1.000 mm
Chiều dài tấmSản xuất theo yêu cầu
Phân loại cháyCấp A (theo nhà cung cấp)
Màu tônTrắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu

Thông số theo nhà sản xuất, có thể thay đổi theo lô hàng. Yêu cầu CO/CQ khi đặt hàng nếu công trình cần nghiệm thu.

Câu hỏi thường gặp

Tôn glasswool có chống cháy không?

Lõi vô cơ không gây cháy như xốp. Mức chịu lửa của toàn hệ cần được xác nhận bằng hồ sơ.

Tôn glasswool có giảm tiếng mưa không?

Có, nhờ lớp sợi và hai lớp tôn. Mức cụ thể phụ thuộc vào độ dày lõi.

Dùng cho nhà ở được không?

Được, nhưng nhà ở thường dùng tôn PU vì mỏng và tiện lợi hơn.

Có để ngoài trời trước khi lợp được không?

Nên che kín và kê cao. Lõi bị ướt sẽ giảm hiệu quả.

Vì sao chưa có bảng giá?

Giá thay đổi theo cấu hình, nên được báo riêng để chính xác hơn.

Cùng nhóm tôn cách nhiệt

Gọi ngayZalo