
Tôn nhựa PVC lợp mái
Tôn nhựa PVC không gỉ, phù hợp môi trường hóa chất, muối và trang trại. Quy cách và giá được báo theo đơn. Xem khi nào nên dùng và cần gửi thông tin gì.
Mục lục bài viết
Tôn thép ở trại chăn nuôi, khu chế biến thủy sản hay nhà xưởng hóa chất có thể gỉ nhanh hơn nhiều so với lợp nhà bình thường. Trong môi trường như vậy, tôn nhựa PVC đáng được xem xét vì tấm không bị gỉ như kim loại.
Tuy nhiên, tấm nhựa có giới hạn riêng về nhiệt và tải. Bài này giúp bạn xác định khi nào nên dùng, cách lắp để bền và cần gửi những gì để được báo giá. Mục này hiện chưa có bảng giá công khai, nên quy cách sẽ được xác nhận theo đơn.

Tôn nhựa PVC là gì?
Tôn nhựa PVC là tấm lợp bằng nhựa, được cán thành sóng vuông hoặc sóng ngói. Trên thị trường có loại một lớp và loại nhiều lớp, với chất lượng phụ thuộc vào công thức nhựa và phụ gia chống tia UV.
Do chưa có bảng quy cách được xác nhận, trang này không nêu các con số về độ dày, khổ tấm hay tuổi thọ. Khi đặt, hãy yêu cầu thông số của đúng dòng hàng.
Khi nào nên cân nhắc tôn nhựa?
Môi trường ăn mòn
Trại chăn nuôi có amoniac, khu chế biến có hơi muối, xưởng có hơi hóa chất. Hãy cho biết loại hóa chất để kiểm tra khả năng chịu đựng.
Công trình phụ trợ
Nhà để xe, mái che, kho phụ cần chi phí thấp và lắp nhanh.
Khu vực gần biển
Tấm không gỉ là lợi thế, nhưng phải tính toán chịu gió và liên kết rất cẩn thận.

Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm
- Không gỉ như tôn thép.
- Nhẹ, dễ cắt và vận chuyển.
- Nhiều màu, có loại sóng ngói tùy thị trường.
Hạn chế
- Giãn nở nhiệt lớn: cần khe giãn ở vị trí vít.
- Giới hạn chịu tải: khoảng cách xà gồ phải theo khuyến nghị của loại tấm.
- Có thể lão hóa dưới nắng: chất lượng phụ thuộc vào phụ gia chống UV.
- Không phải vật liệu cách nhiệt: tấm một lớp không thay được tôn PU.
- Cần hỏi về cháy: nếu công trình có yêu cầu PCCC, hãy kiểm tra hồ sơ.
So với các tấm lợp khác
- Tôn PU hai mặt tôn: chống nóng tốt hơn nhưng có thể gỉ trong môi trường rất khắc nghiệt.
- Tấm hợp kim nhôm: ít gỉ, chịu nhiệt và bền hơn, nhưng giá cao hơn.
- Tấm lấy sáng composite: dùng để lấy sáng, xen kẽ trên mái.
Chọn quy cách và tính số lượng
Trước khi hỏi giá, hãy chuẩn bị:
- Diện tích và chiều dài từng tấm.
- Khoảng cách xà gồ hiện có.
- Môi trường sử dụng.
- Màu và kiểu sóng.
Ví dụ tính: số tấm = chiều ngang mái ÷ khổ hữu dụng. Mái ngang 18 m với khổ hữu dụng 1 m sẽ cần 18 tấm. Nếu khổ hữu dụng của dòng hàng khác đi, số tấm sẽ thay đổi, nên cần xác nhận khi đặt.
Hướng dẫn thi công
- Kiểm tra xà gồ, tránh bề mặt sắc cạnh.
- Khoan trước lỗ lớn hơn thân vít để tấm giãn nở.
- Bắn vít vào đỉnh sóng, có long đen phù hợp.
- Không siết quá chặt.
- Chồng mí đúng hướng gió.
- Tránh dẫm trực tiếp lên tấm. Dùng ván lót khi đi lại.
Lỗi thường gặp: bắn vít chết không có khe giãn gây nứt tấm, khoảng cách xà gồ quá lớn gây võng và lợp ở nơi có nguồn nhiệt gần mái.
Báo giá tôn nhựa PVC
Giá được báo theo dòng hàng, độ dày, màu, chiều dài và số lượng. Vì chưa có bảng công khai, hãy gửi thông tin để nhận giá thực tế.
Mua tôn nhựa PVC ở đâu?
Kho Triệu Hổ tại Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng. Gửi yêu cầu qua trang liên hệ và xem chính sách giao hàng.
Hình ảnh tôn nhựa PVC
Câu hỏi thường gặp
Tôn nhựa có mát hơn tôn thép không?
Phụ thuộc loại và màu. Nếu mục tiêu chính là chống nóng, nên xem tôn cách nhiệt PU.
Tôn nhựa có bền không?
Tùy công thức, phụ gia UV và cách lắp. Hãy yêu cầu thông tin về bảo hành của đúng dòng hàng.
Có dùng được cho trại chăn nuôi không?
Thường được cân nhắc nhờ không gỉ. Hãy cho biết loại vật nuôi và hệ thống thông gió.
Tôn nhựa có ồn khi mưa không?
Tấm một lớp vẫn có tiếng mưa. Tấm nhiều lớp hoặc lớp trần sẽ giúp giảm bớt.
Cần gửi gì để nhận giá?
Diện tích, chiều dài tấm, khoảng cách xà gồ, màu và địa chỉ giao hàng.
Cùng nhóm tấm lợp

Tôn cách nhiệt sóng ngói (tôn giả ngói 3 lớp)
Tôn sóng ngói 3 lớp lõi PU cho mái nhà có dáng ngói mà nhẹ hơn. Độ dày 0,35–0,50 mm, nhiều màu, bảng giá theo thương hiệu và độ dày.

Ngói bitum phủ đá
Ngói bitum phủ đá 4 kiểu, dày 2,8–5,2 mm, dán trên mái bê tông hoặc ván. Hợp mái cong, biệt thự, resort. Giá tham khảo 283.500–396.900 đ/m².

Ngói thép phủ đá
Ngói thép phủ đá khổ 1,34 m × 42 cm, thép mạ AZ50–AZ150, nặng khoảng 2,6 kg/tấm. Nhẹ hơn ngói truyền thống. Giá tham khảo 330.000 đ/m², úp nóc 165.000 đ/md.

Tấm lấy sáng Polycarbonate
Tấm poly đặc ruột dày 1–10 mm và tôn poly sóng 0,6–2 mm, truyền sáng đến 91% ở tấm trong. Dùng cho mái che, giếng trời. Có giá theo m² và mét dài.




